leafed
leafed (Verb)
Nghĩa 01 · “leafed” là thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “leaf” (nghĩa là lật từng trang, mở hoặc có lá). Trong ngữ cảnh phổ biến, nó thường dùng để chỉ hành động: đã lật (trang sách) hoặc (cây) đã ra lá.
“leafed” là thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “leaf” (nghĩa là lật từng trang, mở hoặc có lá). Trong ngữ cảnh phổ biến, nó thường dùng để chỉ hành động: đã lật (trang sách) hoặc (cây) đã ra lá.
simple past and past participle of leaf.
Dạng động từ của leafed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | leaf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | leafed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | leafed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | leafs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | leafing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leafed" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "leaf", có nghĩa là lật hoặc xem trang sách hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để miêu tả hành động lật các trang của sách hoặc tài liệu một cách nhẹ nhàng. Dạng sử dụng này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, có thể có khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, nhưng nội dung và cách sử dụng thì tương tự.