leaves
Noun
leaves (Noun)
/lˈivz/
/lˈivz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “leave”.
plural of leave.
Ví dụ
Những chiếc lá của cây đang thay đổi màu vào mùa thu.The leaves of the tree were changing colors in autumn.
Cô ấy không thích những chiếc lá rải rác trên vỉa hè.She doesn't like the leaves cluttering the sidewalk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những chiếc lá trên cây chuyển sang các gam màu sặc sỡ.The leaves on the trees turned vibrant shades of red.
Cô ấy không thích cào lá trong sân sau mỗi mùa thu.She dislikes raking leaves in her backyard every fall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của leaves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
leaf | leaves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leaves" là số nhiều của danh từ "leaf", chỉ phần xanh của cây, thường quan trọng trong việc quang hợp và trao đổi khí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả các bộ phận thực vật. Từ "leaves" được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt; người Anh có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm "ea". Nói chung, "leaves" biểu thị sự sống và phát triển trong tự nhiên.