Bản dịch của từ Libra trong tiếng Việt
Libra

Libra(Noun)
Trong La Mã cổ đại, "libra" là một đơn vị khối lượng tương đương khoảng 12 ounce (≈0,34 kg). Đây là tiền thân của đơn vị pound sau này.
In ancient Rome a unit of weight equivalent to 12 ounces 034 kg It was the forerunner of the pound.
古罗马的重量单位,相当于12盎司
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong mười hai chòm sao trong vòng hoàng đạo, cung Thiên Bình (Libra) là cung thứ bảy, mà Mặt Trời đi vào khoảng ngày 23 tháng 9, thời điểm xuân phân ở Bắc bán cầu (đầu mùa thu).
The seventh sign of the zodiac which the sun enters at the northern autumnal equinox about 23 September.
天秤座是黄道十二宫的第七个星座,太阳在9月23日左右进入。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Libra (Thiên Bình) là một chòm sao nhỏ mang tên “Cán Cân” hoặc “Thiên Cân”, được xem tượng trưng cho chiếc cân — biểu tượng của sự công bằng, công lý. Chòm sao này không có nhiều sao sáng nổi bật.
A small constellation the Scales or Balance said to represent the pair of scales which is the symbol of justice It contains no bright stars.
天秤座:象征公正的秤
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Libra" (tiếng Latinh có nghĩa là "cái cân") là một trong những cung hoàng đạo trong hệ thống chiêm tinh học phương Tây, bao gồm những người sinh từ ngày 23 tháng 9 đến ngày 22 tháng 10. Cung này được biểu hiện bởi hình ảnh cái cân, tượng trưng cho sự công bằng và hài hòa. Trong tiếng Anh, "Libra" được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau dựa trên ngữ cảnh văn hóa và tâm linh khi đề cập đến đặc tính của những người thuộc cung này.
Từ "libra" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "libra" có nghĩa là "cân" hoặc "cân bằng". Trong văn hóa La Mã cổ đại, libra được sử dụng để chỉ đơn vị cân. Sự liên kết giữa nguyên nghĩa và ý nghĩa hiện tại của "libra" (cung Thiên Bình) thể hiện trong biểu tượng liên quan đến công lý và cân bằng. Từ này cũng được sử dụng trong biểu thức "libra" để chỉ về sự công bằng, thể hiện một khía cạnh văn hóa và triết lý xã hội.
Từ "libra" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe, nói, đọc và viết, do đây là thuật ngữ ít phổ biến và chủ yếu liên quan đến chiêm tinh học. Trong bối cảnh khác, "libra" thường được nhắc đến khi thảo luận về các dấu hiệu chiêm tinh hoặc trong văn hóa phổ biến, chẳng hạn như trong các lời tiên tri hoặc đặc điểm của người thuộc cung Thiên Bình. Xét về ngữ cảnh giao tiếp, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tính cách hoặc dự đoán tương lai.
Họ từ
"Libra" (tiếng Latinh có nghĩa là "cái cân") là một trong những cung hoàng đạo trong hệ thống chiêm tinh học phương Tây, bao gồm những người sinh từ ngày 23 tháng 9 đến ngày 22 tháng 10. Cung này được biểu hiện bởi hình ảnh cái cân, tượng trưng cho sự công bằng và hài hòa. Trong tiếng Anh, "Libra" được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau dựa trên ngữ cảnh văn hóa và tâm linh khi đề cập đến đặc tính của những người thuộc cung này.
Từ "libra" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "libra" có nghĩa là "cân" hoặc "cân bằng". Trong văn hóa La Mã cổ đại, libra được sử dụng để chỉ đơn vị cân. Sự liên kết giữa nguyên nghĩa và ý nghĩa hiện tại của "libra" (cung Thiên Bình) thể hiện trong biểu tượng liên quan đến công lý và cân bằng. Từ này cũng được sử dụng trong biểu thức "libra" để chỉ về sự công bằng, thể hiện một khía cạnh văn hóa và triết lý xã hội.
Từ "libra" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe, nói, đọc và viết, do đây là thuật ngữ ít phổ biến và chủ yếu liên quan đến chiêm tinh học. Trong bối cảnh khác, "libra" thường được nhắc đến khi thảo luận về các dấu hiệu chiêm tinh hoặc trong văn hóa phổ biến, chẳng hạn như trong các lời tiên tri hoặc đặc điểm của người thuộc cung Thiên Bình. Xét về ngữ cảnh giao tiếp, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tính cách hoặc dự đoán tương lai.
