looks
looks (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'look' (danh từ) — chỉ vẻ ngoài, ngoại hình hoặc cái nhìn (nhìn thoáng qua, ánh mắt). Thường dùng để nói về nhiều kiểu ngoại hình hoặc nhiều lần nhìn.
plural of look.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của looks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
look | looks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "looks" có nghĩa là diện mạo hoặc vẻ ngoài của một người hoặc đồ vật. Nó thường được dùng để mô tả sự hấp dẫn hay ấn tượng mà một cá nhân hoặc đối tượng tạo ra. Trong tiếng Anh, "looks" có thể được coi là số nhiều của "look", nhưng cũng có thể diễn tả sự chỉ dẫn về vẻ bề ngoài. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng không có khác biệt đáng kể; tuy nhiên, một số sắc thái trong tâm thức văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá vẻ đẹp và sức hút bên ngoài.