Anh - Việt

Bản dịch của từ Looks trong tiếng Việt

looks

Noun

looks (Noun)

/lˈʊks/
/lˈʊks/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'look' (danh từ) — chỉ vẻ ngoài, ngoại hình hoặc cái nhìn (nhìn thoáng qua, ánh mắt). Thường dùng để nói về nhiều kiểu ngoại hình hoặc nhiều lần nhìn.

plural of look.

Ví dụ
Nhiều phong cách tại buổi trình diễn thời trang thật tuyệt vời và độc đáo.Many looks at the fashion show were stunning and unique.
Không phải tất cả phong cách tại sự kiện đều được giới phê bình đón nhận tốt.Not all looks at the event were well-received by critics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của looks (Noun)

SingularPlural

look

looks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh