Bản dịch của từ Managed float regime trong tiếng Việt
Managed float regime

Managed float regime(Noun)
Hệ thống tiền tệ trong đó chính phủ hoặc ngân hàng trung ương can thiệp để ổn định đồng tiền mà không cần kiểm soát trực tiếp và cứng nhắc.
A monetary system where the government or central bank intervenes to stabilize the currency without strict and direct controls.
一套货币体系,政府或中央银行通过间接干预来稳定币值,而不是采用严苛的直接控制方式。
Một loại chế độ tỷ giá hối đoái trong đó giá trị của đồng tiền được phép biến động trong phạm vi kiểm soát, với các đợt can thiệp định kỳ của ngân hàng trung ương.
This is a type of exchange rate regime where the value of a currency is allowed to fluctuate within a controlled range, with periodic interventions by the central bank.
这是一种汇率制度,其中一种货币的价值允许在一定范围内浮动,中央银行会定期进行干预以稳定汇率。
Chính sách kinh tế kết hợp giữa tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi, tạo điều kiện linh hoạt hơn nhưng vẫn giữ được một phần kiểm soát từ phía chính phủ.
This economic policy blends elements of both fixed and floating exchange rates, allowing for greater flexibility while still maintaining some level of government oversight.
这是一种结合了固定汇率和浮动汇率优点的经济政策,既能提供更大的灵活性,又能保持政府的部分监管。
