Bản dịch của từ Misdemeanor trong tiếng Việt

Misdemeanor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misdemeanor (Noun)

mɪsdəmˈinɚ
mɪsdɪmˈinəɹ
01

Tội nhẹ (trong pháp luật): loại tội phạm ít nghiêm trọng, thường bị xử phạt bằng tiền phạt nhỏ hoặc bị tù ngắn hạn. Ở Mỹ, tội nhẹ thường bị giam ở nhà tù quận (county jail) dưới một năm, còn tội nặng (felony) thì bị giam ở nhà tù bang hoặc liên bang lâu hơn một năm.

Law historical in UK A crime usually punishable upon conviction by a small fine or by a short term of imprisonment In the USA misdemeanants usually are incarcerated in county jail for less than one year but felons usually are incarcerated in state or federal prison for more than one year Crimes which are punishable by large fines or by longer imprisonment are sometimes called felonies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành vi sai trái, vi phạm nhẹ pháp luật hoặc quy tắc ứng xử; hành động không đúng mực nhưng không nghiêm trọng như tội nặng.

Any act of misbehavior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh