Bản dịch của từ Natal trong tiếng Việt
Natal

Natal(Adjective)
Liên quan đến mông.
Relating to the buttocks.
Dạng tính từ của Natal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Natal Natal | - | - |
Natal(Noun)
Một tỉnh cũ của Nam Phi, nằm ở bờ biển phía đông. Từng là một nước cộng hòa Boer và sau đó là thuộc địa của Anh, Natal giành được quyền tự trị nội bộ vào năm 1893 và trở thành một tỉnh của Liên minh Nam Phi vào năm 1910. Nó được đổi tên thành KwaZulu-Natal vào năm 1994.
A former province of South Africa, situated on the east coast. Having been a Boer republic and then a British colony, Natal acquired internal self-government in 1893 and became a province of the Union of South Africa in 1910. It was renamed KwaZulu-Natal in 1994.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "natal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "natalis", nghĩa là "thuộc về sự sinh ra" hoặc "liên quan đến sự ra đời". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ địa điểm hoặc điều kiện nơi một người được sinh ra, chẳng hạn như trong cụm từ "natal home" (ngôi nhà nơi sinh ra). "Natal" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "natal" thường đi kèm với các thuật ngữ như "natal care" (chăm sóc trước khi sinh).
Từ "natal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "natalis", có nghĩa là "thuộc về sự sinh ra". Từ này xuất phát từ "nasci", tức là "sinh ra". Trong lịch sử, "natal" đã được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến sự ra đời hoặc nguồn gốc của một người hoặc sự vật. Hiện nay, nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như y học và nhân học để chỉ các điều kiện hoặc đặc tính liên quan đến sự sinh ra.
Từ "natal" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở phần nghe và đọc, thường liên quan đến ngữ cảnh y học hoặc sinh học, mô tả các điều kiện liên quan đến sự sinh ra hoặc môi trường sinh. Từ này cũng thường được sử dụng trong các bài viết khoa học về sự phát triển, sinh thái và nhân học. Trong văn cảnh thường ngày, "natal" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sinh sản, địa lý hoặc văn hóa nơi mà người ta đề cập đến nơi sinh của một cá nhân hay quần thể.
Họ từ
Từ "natal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "natalis", nghĩa là "thuộc về sự sinh ra" hoặc "liên quan đến sự ra đời". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ địa điểm hoặc điều kiện nơi một người được sinh ra, chẳng hạn như trong cụm từ "natal home" (ngôi nhà nơi sinh ra). "Natal" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "natal" thường đi kèm với các thuật ngữ như "natal care" (chăm sóc trước khi sinh).
Từ "natal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "natalis", có nghĩa là "thuộc về sự sinh ra". Từ này xuất phát từ "nasci", tức là "sinh ra". Trong lịch sử, "natal" đã được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến sự ra đời hoặc nguồn gốc của một người hoặc sự vật. Hiện nay, nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như y học và nhân học để chỉ các điều kiện hoặc đặc tính liên quan đến sự sinh ra.
Từ "natal" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở phần nghe và đọc, thường liên quan đến ngữ cảnh y học hoặc sinh học, mô tả các điều kiện liên quan đến sự sinh ra hoặc môi trường sinh. Từ này cũng thường được sử dụng trong các bài viết khoa học về sự phát triển, sinh thái và nhân học. Trong văn cảnh thường ngày, "natal" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sinh sản, địa lý hoặc văn hóa nơi mà người ta đề cập đến nơi sinh của một cá nhân hay quần thể.
