Bản dịch của từ Number bound trong tiếng Việt
Number bound
Noun [U/C] Phrase

Number bound(Noun)
nˈʌmbɐ bˈaʊnd
ˈnəmbɝ ˈbaʊnd
01
Đối tượng toán học biểu thị một giá trị hoặc số lượng.
The mathematical object that expresses a value or count
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ký hiệu hoặc mã đã được chỉ định dùng để nhận diện.
An assigned figure or code used for identification
Ví dụ
Number bound(Phrase)
nˈʌmbɐ bˈaʊnd
ˈnəmbɝ ˈbaʊnd
01
Một ký hiệu số được sử dụng để biểu thị số lượng hoặc vị trí trong một chuỗi.
A concept referring to a numeric limit or constraint
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con số hoặc mã được chỉ định để nhận dạng
A bound that defines permissible numerical ranges
Ví dụ
