Bản dịch của từ Numerous strategies trong tiếng Việt

Numerous strategies

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerous strategies(Noun)

njˈuːmərəs strˈætɪdʒɪz
ˈnumɝəs ˈstrætɪdʒiz
01

Một kế hoạch hành động được xây dựng để đạt được một mục tiêu lâu dài hoặc mục tiêu tổng thể.

A plan of action designed to achieve a longterm or overall aim

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc bước được chọn để đạt được kết quả mong muốn.

A method or step chosen to bring about a desired result

Ví dụ
03

Nghệ thuật lên kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động, di chuyển quân đội trong một cuộc chiến hoặc trận chiến.

The art of planning and directing overall military operations and movements in a war or battle

Ví dụ

Numerous strategies(Noun Uncountable)

njˈuːmərəs strˈætɪdʒɪz
ˈnumɝəs ˈstrætɪdʒiz
01

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được mục tiêu dài hạn hoặc tổng thể.

The science and art of employing the resources of a nation to achieve national objectives

Ví dụ
02

Nghệ thuật lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động và di chuyển quân sự tổng thể trong một cuộc chiến hay trận đánh.

The comprehensive plan in a game or competition

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc bước được chọn để đạt được kết quả mong muốn.

The particular plans developed for achieving one’s goals

Ví dụ