Bản dịch của từ Office trong tiếng Việt

Office

Noun [U]Noun [U/C]

Office Noun Uncountable

/ˈɒf.ɪs/
/ˈɑː.fɪs/
01

Văn phòng, phòng làm việc

Office, work room

Ví dụ

Jane's office was filled with paperwork and a cluttered desk.

Văn phòng của Jane chứa đầy giấy tờ và bàn làm việc bừa bộn.

The office party was a great opportunity to socialize with colleagues.

Bữa tiệc ở văn phòng là một cơ hội tuyệt vời để giao lưu với đồng nghiệp.

Kết hợp từ của Office (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Area office

Văn phòng khu vực

The area office organizes community events for social development.

Văn phòng khu vực tổ chức sự kiện cộng đồng cho phát triển xã hội.

Corner office

Văn phòng góc

She enjoys the view from her corner office.

Cô ấy thích cảnh nhìn từ văn phòng góc của mình.

Council office

Văn phòng hội đồng

The council office organized a community event.

Văn phòng hội đồng tổ chức một sự kiện cộng đồng.

Executive office

Văn phòng điều hành

The executive office manages social media campaigns efficiently.

Văn phòng điều hành quản lý chiến dịch truyền thông xã hội hiệu quả.

Huge office

Văn phòng lớn

The company rented a huge office for its expanding team.

Công ty thuê một văn phòng lớn cho đội ngũ mở rộng.

Office Noun

/ˈɔfəs/
/ˈɑfɪs/
01

Một loạt các buổi cầu nguyện và thánh vịnh được đọc (hoặc tụng) hàng ngày bởi các linh mục công giáo, thành viên của các dòng tu và các giáo sĩ khác.

The series of services of prayers and psalms said (or chanted) daily by catholic priests, members of religious orders, and other clergy.

Ví dụ

The priest led the office every morning at the church.

Mỗi sáng, linh mục dẫn lễ rước ở nhà thờ.

During the office, the nuns sang hymns in unison.

Trong lễ rước, các nữ tu hát những bài thánh ca cùng nhau.

02

Các phần của ngôi nhà được giao cho công việc gia đình hoặc kho chứa.

The parts of a house given over to household work or to storage.

Ví dụ

The office in the house is used for household work.

Văn phòng trong nhà được sử dụng cho công việc gia đình.

She keeps cleaning supplies in the office for storage.

Cô ấy giữ đồ dọn dẹp trong văn phòng để lưu trữ.

03

Một dịch vụ được thực hiện cho người khác hoặc người khác.

A service done for another or others.

Ví dụ

The charity organized a free medical office for the community.

Tổ chức từ thiện tổ chức một văn phòng y tế miễn phí cho cộng đồng.

The government offers legal office to those in need of assistance.

Chính phủ cung cấp văn phòng pháp lý cho những người cần sự giúp đỡ.

04

Một vị trí quyền lực hoặc dịch vụ, thường có tính chất công cộng.

A position of authority or service, typically one of a public nature.

Ví dụ

She holds an important office in the government.

Cô ấy giữ một vị trí quan trọng trong chính phủ.

The president's office is located in the White House.

Văn phòng của tổng thống được đặt tại Nhà Trắng.

05

Một căn phòng, tập hợp các phòng hoặc tòa nhà được sử dụng làm nơi thực hiện công việc thương mại, chuyên môn hoặc quan liêu.

A room, set of rooms, or building used as a place for commercial, professional, or bureaucratic work.

Ví dụ

The company's new office is located in the downtown area.

Văn phòng mới của công ty nằm ở khu trung tâm thành phố.

She works in a busy office with many colleagues.

Cô ấy làm việc trong một văn phòng đông đúc với nhiều đồng nghiệp.

Kết hợp từ của Office (Noun)

CollocationVí dụ

Back office

Văn phòng sau

The social worker in the back office helps with paperwork.

Người làm việc xã hội ở phòng làm việc phía sau giúp với giấy tờ.

Administrative office

Văn phòng hành chính

The administrative office handles social security registrations efficiently.

Văn phòng hành chính xử lý đăng ký an sinh xã hội một cách hiệu quả.

Elected office

Chức vụ được bầu cử

She ran for elected office in the local council elections.

Cô ấy đã tranh cử vào chức vụ được bầu cử trong cuộc bầu cử hội đồng địa phương.

Sales office

Văn phòng bán hàng

The sales office is located on the ground floor.

Văn phòng bán hàng nằm ở tầng trệt.

Corporate office

Văn phòng công ty

The corporate office organized a charity event for the community.

Văn phòng công ty tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

Mô tả từ

“office” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “văn phòng, phòng làm việc” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 28 lần/14894 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 30 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “office” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Office

Không có idiom phù hợp