office
office (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của office (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
văn phòng góc corner office | Cô ấy thích cảnh nhìn từ văn phòng góc của mình. She enjoys the view from her corner office. |
văn phòng điều hành executive office | Văn phòng điều hành quản lý chiến dịch truyền thông xã hội hiệu quả. The executive office manages social media campaigns efficiently. |
văn phòng liên bang federal office | Văn phòng liên bang giám sát chương trình an sinh xã hội cho công dân. The federal office oversees social security programs for citizens. |
văn phòng lớn large office | Văn phòng lớn cung cấp môi trường thuận lợi cho làm việc nhóm. The large office provides a conducive environment for teamwork. |
văn phòng có máy lạnh air-conditioned office | Trong cuộc họp xã hội, văn phòng có máy lạnh tại số 123 Đường Chính làm mọi người cảm thấy thoải mái. In the social meeting, the air-conditioned office at 123 Main Street made everyone feel comfortable. |
office (Noun)
Nghĩa 01
Trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, “office” là chuỗi các giờ kinh, bài thánh vịnh và lời cầu nguyện được đọc hoặc hát hằng ngày bởi các linh mục, tu sĩ và giáo sĩ khác nhau (thường gọi là Các Giờ Kinh/Phụng Vụ Giờ).
The series of services of prayers and psalms said (or chanted) daily by Catholic priests, members of religious orders, and other clergy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một phòng, nhóm phòng hoặc tòa nhà được dùng làm nơi làm việc cho các hoạt động thương mại, nghề nghiệp hoặc hành chính (nơi người ta làm việc văn phòng).
A room, set of rooms, or building used as a place for commercial, professional, or bureaucratic work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của office (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
office | offices |
Kết hợp từ của office (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
văn phòng hành chính administrative office | Văn phòng hành chính xử lý đăng ký an sinh xã hội một cách hiệu quả. The administrative office handles social security registrations efficiently. |
văn phòng báo newspaper office | Tôi đã đến văn phòng báo để học cách các nhà báo viết bài tin tức. I visited the newspaper office to learn how journalists write news stories. |
văn phòng trước front office | Bộ phận tiếp tân tại trung tâm cộng đồng giúp mọi người tìm các sự kiện xã hội như lễ hội thị trấn hàng năm. The front office at the community center helps people find social events like the annual town festival. |
văn phòng nhỏ tiny office | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã mô tả một văn phòng nhỏ nơi bạn tôi làm việc. In my IELTS speaking test, I described a tiny office where my friend works. |
văn phòng nhỏ small office | Văn phòng nhỏ của tôi có ba bàn làm việc và một cửa sổ lớn để đón ánh sáng mặt trời. My small office has three desks and a big window for sunlight. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "office" trong tiếng Anh chỉ một không gian làm việc, thường là nơi mà các hoạt động kinh doanh hoặc quản lý diễn ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Trong phát âm, có sự khác biệt nhẹ: người Anh thường phát âm /ˈɒf.ɪs/, trong khi người Mỹ phát âm /ˈɔː.fɪs/. Từ "office" cũng có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại văn phòng cụ thể như "home office" hay "government office".
