Bản dịch của từ Ordinary shares trong tiếng Việt
Ordinary shares

Ordinary shares(Phrase)
Ordinary shares(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cổ phiếu phổ thông (ordinary shares) là loại chứng khoán mà nhà đầu tư sở hữu có quyền tham gia vào quản lý công ty và nhận cổ tức, tùy thuộc vào quyết định của hội đồng quản trị. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Cổ phiếu phổ thông thường mang tính rủi ro cao hơn so với cổ phiếu ưu đãi và cho phép quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của doanh nghiệp.
Cụm từ "ordinary shares" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordinarius", có nghĩa là "thông thường" hoặc "thường lệ". Từ này được sử dụng để chỉ các cổ phiếu phổ thông trong lĩnh vực tài chính, nơi chúng đại diện cho quyền sở hữu của cổ đông trong một công ty. Lịch sử phát triển của cụm từ này liên quan đến sự phân loại cổ phiếu, trong đó các cổ phiếu phổ thông được xem là loại hình cổ phiếu cơ bản nhất, không có quyền ưu tiên trong việc nhận cổ tức hay thanh lý tài sản.
Cổ phiếu thường (ordinary shares) là thuật ngữ tài chính thường xuất hiện trong các kì thi IELTS, đặc biệt trong phần thi viết và nói, liên quan đến lĩnh vực kinh tế và đầu tư. Tần suất sử dụng của nó không cao trong các bài kiểm tra này, nhưng khi có, nó thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sở hữu công ty và quyền lợi cổ đông. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các bài báo tài chính và trong các cuộc họp doanh nghiệp, phản ánh bản chất cơ bản của các công cụ tài chính.
Cổ phiếu phổ thông (ordinary shares) là loại chứng khoán mà nhà đầu tư sở hữu có quyền tham gia vào quản lý công ty và nhận cổ tức, tùy thuộc vào quyết định của hội đồng quản trị. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Cổ phiếu phổ thông thường mang tính rủi ro cao hơn so với cổ phiếu ưu đãi và cho phép quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của doanh nghiệp.
Cụm từ "ordinary shares" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordinarius", có nghĩa là "thông thường" hoặc "thường lệ". Từ này được sử dụng để chỉ các cổ phiếu phổ thông trong lĩnh vực tài chính, nơi chúng đại diện cho quyền sở hữu của cổ đông trong một công ty. Lịch sử phát triển của cụm từ này liên quan đến sự phân loại cổ phiếu, trong đó các cổ phiếu phổ thông được xem là loại hình cổ phiếu cơ bản nhất, không có quyền ưu tiên trong việc nhận cổ tức hay thanh lý tài sản.
Cổ phiếu thường (ordinary shares) là thuật ngữ tài chính thường xuất hiện trong các kì thi IELTS, đặc biệt trong phần thi viết và nói, liên quan đến lĩnh vực kinh tế và đầu tư. Tần suất sử dụng của nó không cao trong các bài kiểm tra này, nhưng khi có, nó thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sở hữu công ty và quyền lợi cổ đông. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các bài báo tài chính và trong các cuộc họp doanh nghiệp, phản ánh bản chất cơ bản của các công cụ tài chính.
