Bản dịch của từ Possible pledge trong tiếng Việt

Possible pledge

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Possible pledge(Noun)

pˈɒsəbəl plˈɛdʒ
ˈpɑsəbəɫ ˈpɫɛdʒ
01

Một hình thức đảm bảo cho việc trả nợ hoặc thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

A security for the payment of a debt or for the performance of some obligation

Ví dụ
02

Một tài sản được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay.

A thing given as security for a loan

Ví dụ
03

Một lời hứa nghiêm túc hoặc thỏa thuận để làm hoặc kiêng làm một điều gì đó.

A solemn promise or agreement to do or refrain from doing something

Ví dụ

Possible pledge(Adjective)

pˈɒsəbəl plˈɛdʒ
ˈpɑsəbəɫ ˈpɫɛdʒ
01

Một hình thức bảo đảm cho việc thanh toán nợ hoặc thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

Capable of happening or existing

Ví dụ
02

Một lời hứa nghiêm túc hoặc thỏa thuận để thực hiện hoặc không thực hiện điều gì đó.

Able to be done or achieved feasible

Ví dụ
03

Tài sản được dùng làm đảm bảo cho một khoản vay.

Not impossible

Ví dụ

Possible pledge(Phrase)

pˈɒsəbəl plˈɛdʒ
ˈpɑsəbəɫ ˈpɫɛdʒ
01

Một tài sản được đưa ra làm đảm bảo cho khoản vay.

A potential opportunity that can be realized

Ví dụ
02

Một tài sản đảm bảo cho việc thanh toán một khoản nợ hoặc cho việc thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

A commitment or promise to do something that can be fulfilled

Ví dụ
03

Một lời hứa trang nghiêm hoặc thỏa thuận để làm hoặc kiềm chế việc gì đó.

Used to indicate that something is possible under certain conditions

Ví dụ