Bản dịch của từ Quake trong tiếng Việt
Quake

Quake (Noun)
Một sự chấn động hoặc xáo trộn đột ngột và mạnh; cảm giác bị rung hoặc sốc bất ngờ.
A sudden disturbance or shock
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự kiện gây ra sự xáo trộn lớn hoặc thay đổi sâu rộng trong xã hội, tổ chức hoặc đời sống (không nhất thiết chỉ là động đất vật lý).
An event causing a significant upheaval or change
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quake (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị rung chuyển đột ngột và mạnh; lắc mạnh (thường nói về mặt đất, tòa nhà hoặc người do chấn động).
To experience a sudden or violent shaking
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Quake" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ sự rung chuyển mạnh mẽ của mặt đất, thường do hoạt động địa chất. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cũ "cwacian", có nghĩa là "rung động" hoặc "lắc lư". Trong tiếng Anh Mỹ, "quake" chủ yếu được sử dụng để chỉ động đất, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể ám chỉ đến những rung lắc khác, như trong bối cảnh cảm xúc. Sự khác biệt trong sử dụng chủ yếu là về ngữ cảnh và không có sự thay đổi đáng kể về nghĩa.
Họ từ
"Quake" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ sự rung chuyển mạnh mẽ của mặt đất, thường do hoạt động địa chất. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cũ "cwacian", có nghĩa là "rung động" hoặc "lắc lư". Trong tiếng Anh Mỹ, "quake" chủ yếu được sử dụng để chỉ động đất, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể ám chỉ đến những rung lắc khác, như trong bối cảnh cảm xúc. Sự khác biệt trong sử dụng chủ yếu là về ngữ cảnh và không có sự thay đổi đáng kể về nghĩa.
