Anh - Việt

Bản dịch của từ Rase trong tiếng Việt

rase

VerbNoun

rase (Verb)

/reɪz/
/reɪz/
AI

Nghĩa 01

Bị san bằng, bị phá hủy hoàn toàn đến mức bằng với mặt đất; sụp đổ hoặc bị lật đổ hoàn toàn.

To be leveled with the ground to fall to suffer overthrow.

Ví dụ
Cộng đồng đã san bằng trường cũ để xây dựng thư viện mới.The community rase their old school for a new library.
Họ không san bằng công viên khu phố để xây dựng thương mại.They did not rase the neighborhood park for commercial buildings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Động từ) San bằng mặt đất; phá hủy hoàn toàn một công trình, khu vực hoặc vật thể đến mức không còn dấu vết; xóa sổ, dỡ bỏ hoàn toàn.

To level with the ground to overthrow to destroy to raze.

Ví dụ
Thành phố dự định san bằng các tòa nhà cũ để xây dựng nhà mới.The city plans to raze old buildings for new housing developments.
Họ không muốn san bằng thư viện lịch sử ở trung tâm thành phố.They do not want to raze the historic library in downtown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ cổ) cọ, chà nhẹ lên bề mặt; cọ xát làm xây xước nhẹ (gần như "graze" trong tiếng Anh).

obsolete To rub along the surface of to graze.

Ví dụ
Họ giơ tay để hỏi trong cuộc họp xã hội.They rase their hands to ask questions during the social meeting.
Cô ấy không chạm vào bề mặt của cộng đồng trong các cuộc thảo luận.She does not rase the surface of the community during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rase (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rasing

rase (Noun)

/reɪz/
/reɪz/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ) hành động gạch bỏ, cọ xóa hoặc tẩy đi chữ viết; việc xóa bỏ bằng cách cào hoặc gạch ngang.

obsolete A scratching out or erasure.

Ví dụ
Vết xóa trên tài liệu cho thấy một sai sót trong báo cáo.The rase on the document showed a mistake in the report.
Không có vết xóa nào trên phiên bản cuối cùng của đề xuất.There was no rase on the final version of the proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách đo lường trong đó hàng hóa được làm phẳng bằng cách gạt bớt phần vượt lên trên miệng dụng cụ đo, tức là đẩy hoặc gạt đi phần thừa để mặt hàng ngang bằng với miệng thùng/cốc.

A way of measuring in which the commodity measured was made even with the top of the measuring vessel by rasing or striking off all that was above it.

Ví dụ
Lượng bột được đo chính xác là một kilogram cho công thức.The rase of flour was exactly one kilogram for the recipe.
Không có lượng đường nào trong hộp chứa tuần trước.There was no rase of sugar in the container last week.

Nghĩa 03

Một vết thương nhỏ, nhẹ giống như vết trầy xước trên da.

A slight wound a scratch.

Ví dụ
Cô ấy bị một vết thương nhỏ trên cánh tay trong sự kiện phục vụ cộng đồng.She got a rase on her arm during the community service event.
Anh ấy không nhận thấy vết thương nhỏ trên tay từ cuộc biểu tình.He did not notice the rase on his hand from the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh