Bản dịch của từ Rase trong tiếng Việt
Rase

Rase (Noun)
Một cách đo lường trong đó hàng hóa được làm phẳng bằng cách gạt bớt phần vượt lên trên miệng dụng cụ đo, tức là đẩy hoặc gạt đi phần thừa để mặt hàng ngang bằng với miệng thùng/cốc.
A way of measuring in which the commodity measured was made even with the top of the measuring vessel by rasing or striking off all that was above it.
(từ cổ) hành động gạch bỏ, cọ xóa hoặc tẩy đi chữ viết; việc xóa bỏ bằng cách cào hoặc gạch ngang.
Obsolete A scratching out or erasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rase (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rase" không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và thông dụng. Có thể đây là một lỗi chính tả hoặc sai sót trong việc gõ. Nếu bạn đang đề cập đến "raise", từ này có nghĩa là nâng lên, tăng cường hoặc thúc đẩy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "raise" được viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như việc sử dụng trong các ngữ thức giáo dục hay chính trị.
Từ "rase" không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và thông dụng. Có thể đây là một lỗi chính tả hoặc sai sót trong việc gõ. Nếu bạn đang đề cập đến "raise", từ này có nghĩa là nâng lên, tăng cường hoặc thúc đẩy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "raise" được viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như việc sử dụng trong các ngữ thức giáo dục hay chính trị.
