Bản dịch của từ Relax control trong tiếng Việt

Relax control

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relax control(Noun)

rˈɛlæks kˈɒntrɒl
ˈriˌɫæks ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Hành động thư giãn hoặc trạng thái thoải mái.

The act of relaxing or the state of being relaxed

Ví dụ
02

Kiểm soát cảm xúc hoặc căng thẳng của bản thân

Control over ones emotions or stress

Ví dụ
03

Một trạng thái tự do khỏi căng thẳng cảm xúc và lo âu.

A state of freedom from emotional tension and anxiety

Ví dụ

Relax control(Verb)

rˈɛlæks kˈɒntrɒl
ˈriˌɫæks ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Kiểm soát cảm xúc hoặc căng thẳng của bản thân

To reduce the amount of stress or pressure placed on someone or something

Ví dụ
02

Hành động thư giãn hoặc trạng thái thoải mái.

To allow something to become less strict or intense

Ví dụ
03

Một trạng thái tự do khỏi căng thẳng và lo âu.

To make or become less tense or anxious

Ví dụ

Relax control(Adjective)

rˈɛlæks kˈɒntrɒl
ˈriˌɫæks ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Kiểm soát cảm xúc hoặc stress của bản thân

Characterized by a calm and comfortable atmosphere

Ví dụ
02

Hành động thư giãn hoặc trạng thái thư giãn.

Not requiring intense or strict behavior easygoing

Ví dụ
03

Một trạng thái tự do khỏi căng thẳng cảm xúc và lo âu.

Free from tension and anxiety relaxed

Ví dụ