Anh - Việt

Bản dịch của từ Releases trong tiếng Việt

releases

NounVerb

releases (Noun)

/rɪlˈiːzɪz/
/rɪˈɫisɪz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động giải phóng một cái gì đó, thường là khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế.

Hành động giải phóng một cái gì đó, thường là khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế.

The action of releasing something typically from confinement or restraint

Ví dụ
Việc phát hành phim mới đã tạo sự hào hứng trên mạng xã hội.The new movie releases created excitement among social media users.
Việc thả tù nhân đột ngột gây lo lắng trong cộng đồng địa phương.The sudden releases of prisoners caused concern in the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức

Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức

A formal announcement or statement

Ví dụ
Thành phố phát hành báo cáo về vô gia cư mỗi tháng Giêng.The city releases a report on homelessness every January.
Chính phủ không công bố luật mới mà không có sự xem xét của công chúng.The government does not releases new laws without public review.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một phiên bản của sản phẩm hoặc phần mềm được cung cấp cho công chúng.

Một phiên bản của sản phẩm hoặc phần mềm được cung cấp cho công chúng.

A version of a product or software made available to the public

Ví dụ
Các phiên bản phần mềm mới nhất cải thiện kiểm soát quyền riêng tư trên mạng xã hội.The latest software releases improve social media privacy controls.
Các phiên bản cũ không hỗ trợ các tính năng ứng dụng xã hội hiện nay.Old releases do not support current social app features.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

releases (Verb)

/rɪlˈiːzɪz/
/rɪˈɫisɪz/
AI

Nghĩa 01 · đưa ra để sử dụng hoặc công bố

đưa ra để sử dụng hoặc công bố

To make something available for use or publication

Ví dụ
Chính phủ công bố các chính sách phúc lợi xã hội mới mỗi năm.The government releases new social welfare policies every year.
Họ không công bố dữ liệu cá nhân khi chưa có sự đồng ý trong nghiên cứu xã hội.They do not release personal data without consent in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động thả một cái gì đó ra, thường là từ sự giam giữ hoặc ràng buộc.

Hành động thả một cái gì đó ra, thường là từ sự giam giữ hoặc ràng buộc.

To allow or enable to escape from confinement to set free

Ví dụ
Chính phủ thả tù nhân sau khi họ hoàn thành án phạt của mình.The government releases prisoners after they complete their sentences.
Cảnh sát không thả nghi phạm nếu không có đủ bằng chứng.The police do not release suspects without enough evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · thả ra hoặc buông ra

thả ra hoặc buông ra

To discharge or let go

Ví dụ
Thành phố công bố các chính sách xã hội mới mỗi tháng một nhằm giúp người vô gia cư.The city releases new social policies every January to help homeless people.
Chính phủ không tiết lộ dữ liệu cá nhân khi chưa có sự đồng ý của người dân.The government does not release personal data without citizens' permission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh