Bản dịch của từ Remarkable pole trong tiếng Việt

Remarkable pole

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable pole(Noun)

rɪmˈɑːkəbəl pˈəʊl
riˈmɑrkəbəɫ ˈpoʊɫ
01

Một cây gậy hoặc thanh dùng để hỗ trợ cờ lều hoặc cấu trúc tương tự.

A rod or stick used to support a tent flag or similar structure

Ví dụ
02

Một vật thể cao, thon dài, tròn thường được làm từ gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để hỗ trợ hoặc đánh dấu cái gì đó.

A tall slender rounded object typically made of wood or metal used to support or mark something

Ví dụ
03

Một vật thể hình trụ dài được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, thường thấy trong thể thao hoặc làm điểm tựa trong xây dựng.

A long cylindrical object used for various purposes often found in sports or as a support in construction

Ví dụ

Remarkable pole(Noun Uncountable)

rɪmˈɑːkəbəl pˈəʊl
riˈmɑrkəbəɫ ˈpoʊɫ
01

Một vật thể cao, mảnh mai, có hình dạng tròn, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để hỗ trợ hoặc đánh dấu một cái gì đó.

The concept or quality of being remarkable noteworthy or worthy of attention

Ví dụ