Bản dịch của từ Remarkable pole trong tiếng Việt
Remarkable pole
Noun [U/C] Noun [U]

Remarkable pole(Noun)
rɪmˈɑːkəbəl pˈəʊl
riˈmɑrkəbəɫ ˈpoʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vật thể hình trụ dài được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, thường thấy trong thể thao hoặc làm điểm tựa trong xây dựng.
A long cylindrical object used for various purposes often found in sports or as a support in construction
Ví dụ
Remarkable pole(Noun Uncountable)
rɪmˈɑːkəbəl pˈəʊl
riˈmɑrkəbəɫ ˈpoʊɫ
01
Một vật thể cao, mảnh mai, có hình dạng tròn, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để hỗ trợ hoặc đánh dấu một cái gì đó.
The concept or quality of being remarkable noteworthy or worthy of attention
Ví dụ
