Bản dịch của từ Retribute trong tiếng Việt
Retribute

Retribute(Adjective)
Tính từ 'retributive' trong cụm 'retributive justice' chỉ loại công lý dựa trên trả đũa hoặc trừng phạt — tức là công bằng đạt được bằng cách trừng phạt kẻ làm điều sai. Nói cách khác, đây là công lý nhằm trả thù hay trả lại cho hành vi sai trái bằng một hình phạt tương xứng.
Only in retribute justice retributive justice.
Retribute(Verb)
(động từ) Trả lại hoặc báo đáp một điều gì đó như sự đền bù hoặc trả công; trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức còn có nghĩa là ban thưởng hoặc trừng phạt thích đáng cho những việc đã làm.
To give something in return to make an appropriate recompense or repayment of God to deliver the appropriate punishment or reward for past deeds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "retribute" có nguồn gốc từ động từ "retribute", mang ý nghĩa trả thù hoặc đền bù, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này thường không phổ biến như các từ đồng nghĩa như "punish" hay "recompense". "Retribute" thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc trong các văn bản triết học để nhấn mạnh hành động đáp trả lại một hành vi nào đó.
Từ "retribute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retributus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "retribuere", có nghĩa là "trả lại", "đền đáp". Thành phần cấu tạo của từ này bao gồm tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại") và động từ "tribuere" (có nghĩa là "phân chia, cấp phát"). Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc đền đáp hoặc trả thù theo cách có thể được coi là công bằng, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa khái niệm công lý và hình phạt trong xã hội hiện đại.
Từ "retribute" không phải là từ phổ biến trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong bài viết học thuật hoặc văn chương nhưng không thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong các tình huống khác, "retribute" có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về công lý, hình phạt hoặc hệ thống pháp luật, thể hiện ý tưởng về sự đền bù hoặc trả ơn trong mối quan hệ xã hội.
Từ "retribute" có nguồn gốc từ động từ "retribute", mang ý nghĩa trả thù hoặc đền bù, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này thường không phổ biến như các từ đồng nghĩa như "punish" hay "recompense". "Retribute" thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc trong các văn bản triết học để nhấn mạnh hành động đáp trả lại một hành vi nào đó.
Từ "retribute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retributus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "retribuere", có nghĩa là "trả lại", "đền đáp". Thành phần cấu tạo của từ này bao gồm tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại") và động từ "tribuere" (có nghĩa là "phân chia, cấp phát"). Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc đền đáp hoặc trả thù theo cách có thể được coi là công bằng, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa khái niệm công lý và hình phạt trong xã hội hiện đại.
Từ "retribute" không phải là từ phổ biến trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong bài viết học thuật hoặc văn chương nhưng không thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong các tình huống khác, "retribute" có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về công lý, hình phạt hoặc hệ thống pháp luật, thể hiện ý tưởng về sự đền bù hoặc trả ơn trong mối quan hệ xã hội.
