Bản dịch của từ Shangri la trong tiếng Việt

Shangri la

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shangri la (Noun)

ʃˈæŋɡɹi lˈɑ
ʃˈæŋɡɹi lˈɑ
01

Một nơi tưởng tượng xa xôi, lý tưởng, nơi cuộc sống gần như hoàn hảo, yên bình và hạnh phúc — giống như thiên đường trần thế.

A remote imaginary world where life approaches perfection paradise.

Ví dụ
02

Một nơi tưởng tượng trên trái đất được miêu tả như thiên đường, rất lý tưởng, thanh bình và hoàn hảo — thường dùng để chỉ chốn yên bình, tuyệt đẹp và không có lo toan thực tế.

An imaginary paradise on earth especially one considered to be idyllic and utopian.

Ví dụ
03

Một nơi tưởng tượng xa xôi, tươi đẹp và hoàn hảo như thiên đường trên trái đất — utopia; chốn thiên đường ẩn giấu, bình yên và lý tưởng mà người ta mơ ước tìm được.

An imaginary remote paradise on earth utopia.

Ví dụ

Shangri la (Idiom)

01

Một nơi xa xôi, lý tưởng như thiên đường hoặc một trạng thái hoàn hảo tưởng tượng — thường dùng để chỉ một chốn lý tưởng, bình yên, không có lo toan trong tưởng tượng.

A remote paradise or utopia often used to refer to an idealized place or state of perfection.

Ví dụ
02

Một nơi lý tưởng, thanh bình và hoàn hảo như thiên đường trên trần gian — thường dùng để miêu tả chốn yên bình, hạnh phúc và xa thực tế, giống như truyền thuyết.

A mythical harmonious place often used to describe an earthly paradise.

Ví dụ
03

Một nơi yên bình, thanh thản, gần như thiên đường trên trần thế — nơi xa rời ồn ào, căng thẳng và đầy vẻ tĩnh lặng.

A place of peace and tranquillity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh