Bản dịch của từ Short shrift trong tiếng Việt

Short shrift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short shrift(Noun)

ʃɑɹt ʃɹɪft
ʃɑɹt ʃɹɪft
01

(thường không đếm được, nghĩa bóng) Việc xử lý hoặc giải quyết một vấn đề, công việc hoặc người nào đó nhanh chóng và qua loa, không tốn nhiều công sức; làm cho xong cho nhanh, không xem xét kỹ.

Chiefly uncountable figuratively dated Something dealt with or overcome quickly and without difficulty something made short work of.

草率处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng thời gian ngắn được dành cho việc gì đó; một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, giải quyết hoặc xem xét vấn đề. Thường ám chỉ thời gian rất ít ỏi, nhanh chóng và không đầy đủ.

Countable by extension A short interval of relief or time.

短暂的休息或时间

Ví dụ
03

Thái độ hoặc hành động từ chối, bác bỏ ai đó một cách vội vàng, thiếu lịch sự hoặc không suy nghĩ thấu đáo; coi nhẹ, dành ít sự chú ý hoặc quan tâm cho ai/cái gì.

Chiefly uncountable figuratively Sometimes preceded by the a quick dismissal or rejection especially one which is impolite and undertaken without proper consideration.

轻率的拒绝或忽视

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh