Bản dịch của từ Short shrift trong tiếng Việt
Short shrift

Short shrift(Noun)
(thường không đếm được, nghĩa bóng) Việc xử lý hoặc giải quyết một vấn đề, công việc hoặc người nào đó nhanh chóng và qua loa, không tốn nhiều công sức; làm cho xong cho nhanh, không xem xét kỹ.
Chiefly uncountable figuratively dated Something dealt with or overcome quickly and without difficulty something made short work of.
草率处理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thái độ hoặc hành động từ chối, bác bỏ ai đó một cách vội vàng, thiếu lịch sự hoặc không suy nghĩ thấu đáo; coi nhẹ, dành ít sự chú ý hoặc quan tâm cho ai/cái gì.
Chiefly uncountable figuratively Sometimes preceded by the a quick dismissal or rejection especially one which is impolite and undertaken without proper consideration.
轻率的拒绝或忽视
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "short shrift" trong tiếng Anh chỉ sự đánh giá thấp hoặc không quan tâm đến ý kiến, cảm xúc hay nhu cầu của ai đó. Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ thuật ngữ thời trung cổ khi một tội phạm thường nhận được sự xét xử nhanh chóng và không công bằng trước khi bị xử án. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "short shrift" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản.
Cụm từ "short shrift" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ cụm từ Latinh "brevius supplicium", có nghĩa là "hình phạt ngắn". Trong quá khứ, thuật ngữ này diễn tả việc xử lý nhanh chóng và không công bằng đối với những người bị kết án. Ngày nay, "short shrift" chỉ việc không cho đủ thời gian hoặc sự chú ý cho một vấn đề, thể hiện sự coi nhẹ hoặc thiếu tôn trọng trong việc xem xét một tình huống nào đó.
Cụm từ "short shrift" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, nhưng có thể tìm thấy trong bài viết và nói liên quan đến văn hóa và xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ việc không dành đủ thời gian hay sự chú ý cho một vấn đề hoặc người nào đó, thường trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu tôn trọng. Trong ngữ cảnh phổ biến hơn, cụm từ này thường liên quan đến việc đánh giá hời hợt đối với các khía cạnh quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ "short shrift" trong tiếng Anh chỉ sự đánh giá thấp hoặc không quan tâm đến ý kiến, cảm xúc hay nhu cầu của ai đó. Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ thuật ngữ thời trung cổ khi một tội phạm thường nhận được sự xét xử nhanh chóng và không công bằng trước khi bị xử án. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "short shrift" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản.
Cụm từ "short shrift" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ cụm từ Latinh "brevius supplicium", có nghĩa là "hình phạt ngắn". Trong quá khứ, thuật ngữ này diễn tả việc xử lý nhanh chóng và không công bằng đối với những người bị kết án. Ngày nay, "short shrift" chỉ việc không cho đủ thời gian hoặc sự chú ý cho một vấn đề, thể hiện sự coi nhẹ hoặc thiếu tôn trọng trong việc xem xét một tình huống nào đó.
Cụm từ "short shrift" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, nhưng có thể tìm thấy trong bài viết và nói liên quan đến văn hóa và xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ việc không dành đủ thời gian hay sự chú ý cho một vấn đề hoặc người nào đó, thường trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu tôn trọng. Trong ngữ cảnh phổ biến hơn, cụm từ này thường liên quan đến việc đánh giá hời hợt đối với các khía cạnh quan trọng trong cuộc sống.
