Bản dịch của từ Show activities trong tiếng Việt

Show activities

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show activities(Noun)

ʃˈəʊ æktˈɪvɪtiz
ˈʃoʊ ˈækˈtɪvətiz
01

Một sự trưng bày hoặc trình diễn điều gì đó, thường dành cho công chúng xem.

A display or demonstration of something typically for public viewing

Ví dụ
02

Một cách để minh họa hoặc làm cho điều gì đó được biết đến.

A means of illustrating or making something known

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc buổi trình diễn được tổ chức cho khán giả, thường có các màn biểu diễn hoặc trưng bày.

An event or spectacle that is presented to an audience often featuring performances or displays

Ví dụ

Show activities(Phrase)

ʃˈəʊ æktˈɪvɪtiz
ˈʃoʊ ˈækˈtɪvətiz
01

Một buổi trưng bày hoặc biểu diễn điều gì đó thường dành cho công chúng.

An activity that involves presenting or making something visible to others

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn được trình diễn cho khán giả, thường bao gồm các tiết mục hoặc màn trình diễn.

An expression indicating the act of demonstrating or revealing certain actions or occurrences

Ví dụ
03

Một cách để minh họa hoặc làm cho điều gì đó được biết đến

A set of events aimed at showcasing skills or information

Ví dụ