Bản dịch của từ Show activities trong tiếng Việt
Show activities
Noun [U/C] Phrase

Show activities(Noun)
ʃˈəʊ æktˈɪvɪtiz
ˈʃoʊ ˈækˈtɪvətiz
Ví dụ
02
Một cách để minh họa hoặc làm cho điều gì đó được biết đến.
A means of illustrating or making something known
Ví dụ
Show activities(Phrase)
ʃˈəʊ æktˈɪvɪtiz
ˈʃoʊ ˈækˈtɪvətiz
01
Một buổi trưng bày hoặc biểu diễn điều gì đó thường dành cho công chúng.
An activity that involves presenting or making something visible to others
Ví dụ
02
Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn được trình diễn cho khán giả, thường bao gồm các tiết mục hoặc màn trình diễn.
An expression indicating the act of demonstrating or revealing certain actions or occurrences
Ví dụ
03
Một cách để minh họa hoặc làm cho điều gì đó được biết đến
A set of events aimed at showcasing skills or information
Ví dụ
