Bản dịch của từ Stag trong tiếng Việt

Stag

NounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stag (Noun)

stˈæg
stˈæg
01

Một con hươu đực, thường dùng để chỉ hươu đỏ đực trưởng thành (thường sau năm tuổi), có sừng phát triển.

A male deer, especially a male red deer after its fifth year.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người mua cổ phần trong đợt chào bán lần đầu hoặc phát hành mới với mục đích ngay lập tức bán lại để kiếm lời (người đầu cơ mua rồi bán ngay).

A person who applies for shares in a new issue with a view to selling at once for a profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một buổi tụ họp xã hội chỉ có nam giới tham dự (ví dụ tiệc liên hoan, tiệc mừng trước đám cưới dành riêng cho nam).

A social gathering attended by men only.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stag (Adverb)

stˈæg
stˈæg
01

Tham gia một buổi tụ họp xã hội mà không có bạn tình hoặc bạn dẫn là nữ; đi một mình (không có bạn gái/đối tác nữ).

Without a female partner at a social gathering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stag (Verb)

stˈæg
stˈæg
01

Cắt thô (một món quần áo, thường là quần) để làm cho ngắn lại, thường cắt nhanh, không tỉa gọn hay may lại kỹ.

Roughly cut (a garment, especially a pair of trousers) to make it shorter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mua cổ phiếu trong đợt phát hành lần đầu (hoặc đợt phát hành mới) rồi nhanh chóng bán ngay để kiếm lời.

Buy (shares in a new issue) and sell them at once for a profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh