stag
stag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cắt thô (một món quần áo, thường là quần) để làm cho ngắn lại, thường cắt nhanh, không tỉa gọn hay may lại kỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stagging |
stag (Noun)
Nghĩa 01 · Người mua cổ phần trong đợt chào bán lần đầu hoặc phát hành mới với mục đích ngay lập tức bán lại để kiếm lời (người đầu cơ mua rồi bán ngay).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stag | stags |
stag (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stag" trong tiếng Anh có nghĩa là con nai đực, thường chỉ những con nai trưởng thành có sừng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "stag" cũng được sử dụng để chỉ các sự kiện như "stag party" (tiệc chia tay độc thân dành cho nam) trước khi kết hôn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) ít dùng từ này trong ngữ cảnh xã hội và thường sử dụng "bachelor party". Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn một chút so với khẩu ngữ Mỹ.