Bản dịch của từ Stamp hobby trong tiếng Việt
Stamp hobby
Noun [U/C] Noun [C]

Stamp hobby(Noun)
stˈæmp hˈɒbi
ˈstæmp ˈhɑbi
01
Hành động sưu tầm tem như một sở thích
The act of collecting stamps as a hobby
Ví dụ
Ví dụ
Stamp hobby(Noun Countable)
stˈæmp hˈɒbi
ˈstæmp ˈhɑbi
01
Một mảnh giấy nhỏ được gắn vào bức thư hoặc gói hàng để biểu thị rằng phí đã được thanh toán cho việc gửi đi.
A design or emblem that is used for postage or as a collectible item
Ví dụ
