Bản dịch của từ Stamp hobby trong tiếng Việt

Stamp hobby

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stamp hobby(Noun)

stˈæmp hˈɒbi
ˈstæmp ˈhɑbi
01

Hành động sưu tầm tem như một sở thích

The act of collecting stamps as a hobby

Ví dụ
02

Một mảnh giấy nhỏ được dán lên bức thư hoặc gói hàng để chứng tỏ rằng phí gửi đã được thanh toán.

A small piece of paper that is put on a letter or package to show that a fee has been paid for sending it

Ví dụ
03

Một dấu ấn được tạo ra bằng cách ấn một vật gì đó lên bề mặt, thường có hình dạng của một mẫu thiết kế hoặc chữ viết.

A mark made by pressing something onto a surface often in the shape of a design or lettering

Ví dụ

Stamp hobby(Noun Countable)

stˈæmp hˈɒbi
ˈstæmp ˈhɑbi
01

Một mảnh giấy nhỏ được gắn vào bức thư hoặc gói hàng để biểu thị rằng phí đã được thanh toán cho việc gửi đi.

A design or emblem that is used for postage or as a collectible item

Ví dụ