Bản dịch của từ Strange anecdote trong tiếng Việt
Strange anecdote
Adjective Noun [U/C]

Strange anecdote(Adjective)
strˈeɪndʒ ˈænɪkdˌəʊt
ˈstreɪndʒ ˈænɪkˌdoʊt
01
Không nhất quán với những gì đã biết hoặc đã hiểu.
Inconsistent with what is known or understood
Ví dụ
03
Khác thường hoặc bất ngờ theo cách khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc khó hiểu.
Unusual or surprising in a way that is unsettling or hard to understand
Ví dụ
Strange anecdote(Noun)
strˈeɪndʒ ˈænɪkdˌəʊt
ˈstreɪndʒ ˈænɪkˌdoʊt
01
Khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi
An account regarded as unreliable or hearsay
Ví dụ
Ví dụ
