Bản dịch của từ Syntactic left dislocation trong tiếng Việt
Syntactic left dislocation
Phrase

Syntactic left dislocation(Phrase)
sɪntˈæktɪk lˈɛft dˌɪsləʊkˈeɪʃən
ˌsɪnˈtæktɪk ˈɫɛft ˌdɪsɫəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Có thể cần một dấu phẩy hoặc một khoảng lặng để phân biệt phần bị tách rời với phần còn lại của câu, nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu.
May involve a comma or pause to distinguish the dislocated element from the rest of the sentence enhancing readability
Ví dụ
03
Một cấu trúc ngữ pháp trong đó cụm danh từ được di chuyển lên đầu câu để nhấn mạnh, trong khi phần còn lại của câu thường được sắp xếp lại để rõ ràng hơn.
A grammatical construction in which a noun phrase is moved to the beginning of a sentence for emphasis with the rest of the sentence often following it restructured for clarity
Ví dụ
