Bản dịch của từ The creator trong tiếng Việt

The creator

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The creator(Noun)

ðə kɹiˈeɪtɚ
ðə kɹiˈeɪtɚ
01

Người sáng tạo — một cá nhân tạo ra hoặc khởi xướng một tác phẩm, thường là tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc ý tưởng mới.

An individual who originates or establishes something typically a work of art or literature.

创作者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong Kitô giáo, chỉ Đức Chúa Trời là Đấng sáng tạo vũ trụ – nghĩa là Đấng đã tạo ra trời, đất và mọi sự tồn tại.

In Christianity God considered as the creator of the universe.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người khởi xướng hoặc người sáng tạo ra một ý tưởng, một tác phẩm hoặc một dự án — tức là người bắt đầu và chịu trách nhiệm về nguồn gốc của ý tưởng hoặc công việc đó.

The originator of an idea work or project.

创始人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người hoặc thực thể tạo ra một vật, tác phẩm, ý tưởng hay sản phẩm nào đó.

A person or entity that creates something.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ Đức Chúa Trời (Thượng Đế) là Đấng sáng tạo vũ trụ, tạo nên trời đất và muôn loài.

In religious contexts God as the creator of the universe.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Người sáng tạo: một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế tạo ra các tác phẩm nghệ thuật (tranh, điêu khắc, thiết kế, v.v.).

An artist or designer who creates works of art.

创作者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Người sáng tạo; người đã nghĩ ra hoặc tạo ra một cái mới, như ý tưởng, tác phẩm, sản phẩm hoặc giải pháp.

A person who invents or produces something new.

创造者

Ví dụ
08

Người hoặc thực thể tạo ra, đem một vật, ý tưởng hoặc công trình thành hiện thực; người sáng tạo ra thứ gì đó.

A person or entity that brings something into existence.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Người sáng lập hoặc người sáng tạo tiên phong trong một lĩnh vực; người khởi xướng ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới.

An originator or innovator in a particular field.

创始人,创新者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Trong bối cảnh tôn giáo, cụm từ chỉ Đức Chúa Trời hoặc Đấng Tạo Hóa — người/đấng đã tạo ra vũ trụ và mọi vật.

In a religious context a reference to God as the creator of the universe.

宇宙的创造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Người (hoặc thực thể) đã tạo ra hoặc làm cho một thứ gì đó xuất hiện; người sáng tạo, người khởi tạo một vật, ý tưởng hoặc tác phẩm.

A person or entity that brings something into existence.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Người sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học; tức là người khởi tạo, tác giả hoặc người tạo ra nội dung/ý tưởng cho một tác phẩm.

An originator of a work of art or literature.

创作者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Người tạo ra hoặc sáng chế ra một điều gì đó mới; người khởi xướng, người sáng tạo ra sản phẩm, ý tưởng hoặc tác phẩm.

A person who creates or invents something new.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The creator(Idiom)

01

Người sáng tạo — người thường xuyên nghĩ ra, phát minh hoặc tạo ra những điều mới mẻ trong một lĩnh vực cụ thể.

Someone who creates new things in a particular area.

创造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh