Bản dịch của từ The creator trong tiếng Việt
The creator

The creator(Noun)
Người sáng tạo — một cá nhân tạo ra hoặc khởi xướng một tác phẩm, thường là tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc ý tưởng mới.
An individual who originates or establishes something typically a work of art or literature.
Trong Kitô giáo, chỉ Đức Chúa Trời là Đấng sáng tạo vũ trụ – nghĩa là Đấng đã tạo ra trời, đất và mọi sự tồn tại.
In Christianity God considered as the creator of the universe.
Người khởi xướng hoặc người sáng tạo ra một ý tưởng, một tác phẩm hoặc một dự án — tức là người bắt đầu và chịu trách nhiệm về nguồn gốc của ý tưởng hoặc công việc đó.
The originator of an idea work or project.
Người sáng lập hoặc người sáng tạo tiên phong trong một lĩnh vực; người khởi xướng ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới.
An originator or innovator in a particular field.
Người sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học; tức là người khởi tạo, tác giả hoặc người tạo ra nội dung/ý tưởng cho một tác phẩm.
An originator of a work of art or literature.
The creator(Idiom)
Người sáng tạo — người thường xuyên nghĩ ra, phát minh hoặc tạo ra những điều mới mẻ trong một lĩnh vực cụ thể.
Someone who creates new things in a particular area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "the creator" thường được sử dụng để chỉ người hoặc thực thể tạo ra một sản phẩm, ý tưởng hoặc thế giới, bao gồm cả nghệ thuật và khoa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, "creator" thường gắn liền với các lĩnh vực như nghệ thuật số, âm nhạc, và nội dung trực tuyến, nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong sáng tạo và đổi mới.
Từ "creator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "creator", bắt nguồn từ động từ "creare", có nghĩa là "tạo ra, sản xuất". "Creator" được sử dụng từ thế kỷ 14 và thường ám chỉ đến một thực thể cao hơn, có khả năng sáng tạo ra sự sống hoặc vũ trụ. Ngày nay, từ này không chỉ chỉ về những người nghệ sĩ, nhà sáng lập và những người có khả năng tạo ra sản phẩm, mà còn mang một ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, chỉ Chúa trong nhiều niềm tin.
Từ "the creator" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh IELTS, cụm từ này thường được đề cập trong các bài viết về nghệ thuật, công nghệ hoặc trong các tranh luận về nguyên nhân và hậu quả. Ngoài ra, "the creator" cũng thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để chỉ những cá nhân sáng tạo như nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà phát minh.
Từ "the creator" thường được sử dụng để chỉ người hoặc thực thể tạo ra một sản phẩm, ý tưởng hoặc thế giới, bao gồm cả nghệ thuật và khoa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, "creator" thường gắn liền với các lĩnh vực như nghệ thuật số, âm nhạc, và nội dung trực tuyến, nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong sáng tạo và đổi mới.
Từ "creator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "creator", bắt nguồn từ động từ "creare", có nghĩa là "tạo ra, sản xuất". "Creator" được sử dụng từ thế kỷ 14 và thường ám chỉ đến một thực thể cao hơn, có khả năng sáng tạo ra sự sống hoặc vũ trụ. Ngày nay, từ này không chỉ chỉ về những người nghệ sĩ, nhà sáng lập và những người có khả năng tạo ra sản phẩm, mà còn mang một ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, chỉ Chúa trong nhiều niềm tin.
Từ "the creator" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh IELTS, cụm từ này thường được đề cập trong các bài viết về nghệ thuật, công nghệ hoặc trong các tranh luận về nguyên nhân và hậu quả. Ngoài ra, "the creator" cũng thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để chỉ những cá nhân sáng tạo như nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà phát minh.
