Bản dịch của từ Theory challenge trong tiếng Việt

Theory challenge

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theory challenge(Noun)

tˈiəri tʃˈæləndʒ
ˈθiɝi ˈtʃæɫɪndʒ
01

Một sự khám phá có lý do và hệ thống về các nguyên tắc hoặc mối quan hệ cơ bản.

A reasoned and systematic exploration of underlying principles or relationships

Ví dụ
02

Một giả thuyết hoặc một tập hợp các nguyên tắc cố gắng giải thích một hiện tượng.

A hypothesis or a set of principles that attempts to explain a phenomenon

Ví dụ
03

Một ý tưởng mang tính suy đoán chưa được chứng minh hoặc chấp nhận rộng rãi

A speculative idea that has not yet been proven or widely accepted

Ví dụ

Theory challenge(Noun Countable)

tˈiəri tʃˈæləndʒ
ˈθiɝi ˈtʃæɫɪndʒ
01

Một khám phá có lý lẽ và có hệ thống về các nguyên tắc hoặc mối quan hệ cơ bản.

An academic or practical test of a theory that seeks to uncover its validity or efficacy

Ví dụ
02

Một ý tưởng mang tính suy diễn chưa được chứng minh hoặc chấp nhận rộng rãi.

A challenge posed by a competing theory or alternative explanation

Ví dụ
03

Một giả thuyết hoặc một tập hợp các nguyên tắc cố gắng giải thích một hiện tượng.

A specific instance of putting a theory to the test to see if it holds true against observations or experiments

Ví dụ