Anh - Việt

Bản dịch của từ Tied trong tiếng Việt

tied

Adjective

tied (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Trong lĩnh vực tem (bưu chính), mô tả một phong bì hoặc vật phẩm tem mà dấu bưu điện (dấu hủy) chồng lên một phần hoặc toàn bộ con tem.

philately A cover having a stamp where the postmark cancellation overlaps the stamp.

Ví dụ
Con tem bị ràng buộc trên phong bì được coi là hiếm và có giá trị.The tied stamp on the envelope was considered rare and valuable.
Người sưu tập thất vọng khi phát hiện tem không bị ràng buộc trên lá thư.The collector was disappointed to find an untied stamp on the letter.

Nghĩa 02

Được cung cấp cho người lao động để sử dụng trong thời gian họ còn làm việc cho công ty, thường có những hạn chế về cách sử dụng hoặc điều kiện sử dụng.

Provided for use by an employer for as long as one is employed often with restrictions on the conditions of use.

Ví dụ
Cô ấy đã bị ràng buộc với laptop của công ty trong thời gian làm việc của mình.She was tied to the company laptop during her employment period.
Nhân viên không được phép sử dụng thiết bị cá nhân do chính sách ràng buộc.Employees are not allowed to use personal devices due to tied policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả mối liên hệ chặt chẽ hoặc gắn bó giữa hai thứ; có liên quan, kết nối mật thiết với nhau.

Closely associated or Connected.

Ví dụ
Mối quan hệ của họ liên quan đến sự yêu thích chung về tình nguyện.Their friendship is tied to their shared love for volunteering.
Sự thành công của cô ấy không liên quan đến sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy.Her success is not tied to her social media presence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh