tied
Adjective
tied (Adjective)
AI
Ví dụ
Con tem bị ràng buộc trên phong bì được coi là hiếm và có giá trị.The tied stamp on the envelope was considered rare and valuable.
Người sưu tập thất vọng khi phát hiện tem không bị ràng buộc trên lá thư.The collector was disappointed to find an untied stamp on the letter.
Ví dụ
Cô ấy đã bị ràng buộc với laptop của công ty trong thời gian làm việc của mình.She was tied to the company laptop during her employment period.
Nhân viên không được phép sử dụng thiết bị cá nhân do chính sách ràng buộc.Employees are not allowed to use personal devices due to tied policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mô tả mối liên hệ chặt chẽ hoặc gắn bó giữa hai thứ; có liên quan, kết nối mật thiết với nhau.
Closely associated or Connected.
Ví dụ
Mối quan hệ của họ liên quan đến sự yêu thích chung về tình nguyện.Their friendship is tied to their shared love for volunteering.
Sự thành công của cô ấy không liên quan đến sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy.Her success is not tied to her social media presence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tied" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "tie", có nghĩa là buộc hoặc kết nối hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể hơi khác (tiếng Anh Anh /taɪd/ và tiếng Anh Mỹ /taɪd/). Trong ngữ cảnh, "tied" cũng có thể chỉ trạng thái bị ràng buộc về mặt vật lý hoặc tình cảm, như trong cụm từ "tied to someone".