tours
Noun CountableVerb
tours (Noun Countable)
/tˈɔːz/
/ˈtʊrz/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một chuyến đi thăm nhiều địa điểm, đặc biệt nhằm mục đích du lịch hoặc giải trí
a journey in which you visit several places especially for pleasure
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tours (Verb)
/tˈɔːz/
/ˈtʊrz/
AI
Ví dụ