Bản dịch của từ Trench coats trong tiếng Việt

Trench coats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trench coats(Noun)

trˈɛntʃ kˈəʊts
ˈtrɛntʃ ˈkoʊts
01

Ban đầu được thiết kế cho quân đội, áo trench coat đã trở thành một lựa chọn thời trang cho trang phục ngoài trời trong thời hiện đại.

Originally designed for military use trench coats have become a fashionable outerwear choice in modern times

Ví dụ
02

Một kiểu áo khoác dài có hai hàng khuy, ve áo rộng và có thắt lưng, được ưa chuộng cho cả nam và nữ.

A style of overcoat that has a doublebreasted front wide lapels and a belt popular for both men and women

Ví dụ
03

Một chiếc áo khoác dài thường được làm từ chất liệu chống thấm nước, thường được sử dụng trong những ngày mưa hoặc cho các hoạt động ngoài trời.

A long coat made typically of waterproof material often used in rainy weather or for outside activities

Ví dụ