Bản dịch của từ Veritable encoding trong tiếng Việt
Veritable encoding
Noun [U/C]

Veritable encoding(Noun)
vˈɛrɪtəbəl ɛnkˈəʊdɪŋ
ˈvɛrətəbəɫ ˈɛnˈkoʊdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong bối cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến một hình thức biểu diễn dữ liệu chính xác phản ánh cách sử dụng mà nó được dự định.
In a technical context it may refer to a form of data representation that accurately reflects its intended use
Ví dụ
