Bản dịch của từ Veritable encoding trong tiếng Việt

Veritable encoding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veritable encoding(Noun)

vˈɛrɪtəbəl ɛnkˈəʊdɪŋ
ˈvɛrətəbəɫ ˈɛnˈkoʊdɪŋ
01

Một khái niệm hoặc thuật ngữ được sử dụng để mô tả điều gì đó là chính thống hoặc thực sự, đặc biệt là đối chiếu với những gì giả mạo hoặc gây hiểu lầm.

A concept or term used to describe something that is authentic or real particularly in contrast to something that is false or misleading

Ví dụ
02

Trong lý thuyết giao tiếp, nó có thể chỉ sự mô tả trung thực về nội dung.

In communication theory it can signify a truthful depiction of content

Ví dụ
03

Trong bối cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến một hình thức biểu diễn dữ liệu chính xác phản ánh cách sử dụng mà nó được dự định.

In a technical context it may refer to a form of data representation that accurately reflects its intended use

Ví dụ