Bản dịch của từ Void urine trong tiếng Việt
Void urine
Noun [U/C] Verb Noun [U]

Void urine(Noun)
vˈɔɪd jˈɔːraɪn
ˈvɔɪd ˈjʊrin
Ví dụ
02
Trong luật, điều kiện để trở thành không có hiệu lực hoặc vô hiệu
In law the condition of being ineffective or null
Ví dụ
Void urine(Verb)
vˈɔɪd jˈɔːraɪn
ˈvɔɪd ˈjʊrin
01
Trạng thái trống rỗng hoặc không có giá trị, sự trống rỗng.
To empty or remove the contents of something especially a liquid
Ví dụ
02
Trong pháp luật, tình trạng không có hiệu lực hoặc vô hiệu.
To invalidate or annul
Ví dụ
Void urine(Noun Uncountable)
vˈɔɪd jˈɔːraɪn
ˈvɔɪd ˈjʊrin
Ví dụ
Ví dụ
