Bản dịch của từ Void urine trong tiếng Việt

Void urine

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Void urine(Noun)

vˈɔɪd jˈɔːraɪn
ˈvɔɪd ˈjʊrin
01

Tình trạng trống rỗng hoặc không có giá trị, sự trống rỗng.

The state of being empty or having no value vacuity

Ví dụ
02

Trong luật, điều kiện để trở thành không có hiệu lực hoặc vô hiệu

In law the condition of being ineffective or null

Ví dụ
03

Một khoảng trống hoặc khu vực trống

An empty space or area

Ví dụ

Void urine(Verb)

vˈɔɪd jˈɔːraɪn
ˈvɔɪd ˈjʊrin
01

Trạng thái trống rỗng hoặc không có giá trị, sự trống rỗng.

To empty or remove the contents of something especially a liquid

Ví dụ
02

Trong pháp luật, tình trạng không có hiệu lực hoặc vô hiệu.

To invalidate or annul

Ví dụ
03

Một khoảng trống hoặc khu vực trống

To cause a vessel to become void empty

Ví dụ

Void urine(Noun Uncountable)

vˈɔɪd jˈɔːraɪn
ˈvɔɪd ˈjʊrin
01

Trạng thái không có gì hoặc không có giá trị, sự trống rỗng.

The excreted liquid waste product of the body

Ví dụ
02

Một khoảng không hoặc khu vực trống

Urine is produced by the kidneys and is expelled from the body through the urethra

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực pháp luật, tình trạng không có hiệu lực hoặc vô hiệu.

Often used in medical contexts to assess health

Ví dụ