wags
wags (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wags (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống, thường dùng để nói về đầu hoặc đuôi của con vật (ví dụ: đuôi ve vẩy).
To move something quickly and repeatedly from side to side or up and down especially the head or tail of an animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wags (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wags" thường được sử dụng để chỉ các bạn gái hoặc vợ của những vận động viên thể thao, đặc biệt là trong bối cảnh bóng đá. Từ này có nguồn gốc từ cụm từ "wives and girlfriends" (vợ và bạn gái). Trong tiếng Anh Anh, "WAG" thường được nhấn mạnh hơn về khía cạnh xã hội và văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng ít hơn. Cả hai biến thể đều có thể mang nghĩa tiêu cực khi liên quan đến sự nổi tiếng và lối sống phù phiếm.