Anh - Việt

Bản dịch của từ Wags trong tiếng Việt

wags

NounVerb

wags (Noun)

/wˈægz/
/wˈægz/
AI

Nghĩa 01

Những chuyển động nhanh và đều, thường là của đuôi hoặc cơ thể của một con vật (hoặc đôi khi của con người), ví dụ đuôi vẫy liên tục khi vui vẻ.

Quick and regular movements especially of the tail or body of an animal or a person.

Ví dụ
Chó vẫy đuôi vui vẻ khi nhìn thấy chủ của nó.The dog wags its tail happily when it sees its owner.
Mèo không vẫy đuôi như chó.Cats do not wags their tails like dogs do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wags (Verb)

/wˈægz/
/wˈægz/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống, thường dùng để nói về đầu hoặc đuôi của con vật (ví dụ: đuôi ve vẩy).

To move something quickly and repeatedly from side to side or up and down especially the head or tail of an animal.

Ví dụ
Chó vẫy đuôi khi thấy Sarah.The dog wags its tail when it sees Sarah.
Mèo không vẫy đuôi như chó.The cat does not wag its tail like a dog.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của wags (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

wag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

wagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

wags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

wagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh