Bản dịch của từ Wooden spoon trong tiếng Việt

Wooden spoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wooden spoon(Noun)

wˈʊdzpˈʌnən
wˈʊdzpˈʌnən
01

(Từ lóng, cổ, trong ngữ cảnh Đại học Cambridge) Người đứng cuối cùng trong số các sinh viên được xếp loại tốt nghiệp (cụ thể: người nhận bằng với hạng thấp nhất trong nhóm được phân loại).

(Cambridge University slang, dated) The last junior optime who takes a university degree.

最后一个获得学位的学生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ lóng, cổ) Danh hiệu chế giễu dành cho sinh viên năm ba có thành tích kém nhất trong lớp; truyền thống xưa là trao một cái thìa gỗ cho người này kèm nghi thức. Từ này nhấn mạnh vị trí “thấp nhất” trong thứ tự xếp hạng lớp, không phải về tính cách mà về thứ hạng học tập hoặc danh tiếng trong lớp.

(US, university slang, dated) The lowest appointee of the junior year; sometimes, one especially popular in his class, without reference to scholarship. Formerly, it was a custom for classmates to present to this person a wooden spoon with formal ceremonies.

大学三年级中成绩最差的学生,往往会被授予木勺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách nói mỉa mai: giải 'thưởng' dành cho người về cuối cùng trong cuộc thi — không phải là phần thưởng giá trị mà là dấu hiệu thất bại hoặc xếp cuối.

(idiomatic) An ironic prize for finishing last in a competition.

最后名次的讽刺奖品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh