Bản dịch của từ Wooden spoon trong tiếng Việt
Wooden spoon

Wooden spoon (Noun)
(Từ lóng, cổ, trong ngữ cảnh Đại học Cambridge) Người đứng cuối cùng trong số các sinh viên được xếp loại tốt nghiệp (cụ thể: người nhận bằng với hạng thấp nhất trong nhóm được phân loại).
(Cambridge University slang, dated) The last junior optime who takes a university degree.
(từ lóng, cổ) Danh hiệu chế giễu dành cho sinh viên năm ba có thành tích kém nhất trong lớp; truyền thống xưa là trao một cái thìa gỗ cho người này kèm nghi thức. Từ này nhấn mạnh vị trí “thấp nhất” trong thứ tự xếp hạng lớp, không phải về tính cách mà về thứ hạng học tập hoặc danh tiếng trong lớp.
(US, university slang, dated) The lowest appointee of the junior year; sometimes, one especially popular in his class, without reference to scholarship. Formerly, it was a custom for classmates to present to this person a wooden spoon with formal ceremonies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Muôi gỗ là một dụng cụ nấu ăn truyền thống được làm từ gỗ, thường dùng để khuấy trộn thức ăn hoặc khuấy trong nồi. Thường được ưa chuộng vì tính bền, nhẹ và khả năng không làm hỏng chảo chống dính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác một chút giữa hai phương ngữ. Muôi gỗ còn được coi là biểu tượng của gia đình và nghề bếp núc trong nhiều nền văn hóa.
Muôi gỗ là một dụng cụ nấu ăn truyền thống được làm từ gỗ, thường dùng để khuấy trộn thức ăn hoặc khuấy trong nồi. Thường được ưa chuộng vì tính bền, nhẹ và khả năng không làm hỏng chảo chống dính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác một chút giữa hai phương ngữ. Muôi gỗ còn được coi là biểu tượng của gia đình và nghề bếp núc trong nhiều nền văn hóa.
