Bản dịch của từ Yassify trong tiếng Việt

Yassify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yassify(Verb)

jˈæsəfˌaɪ
jˈæsəfˌaɪ
01

(nghĩa bóng, đôi khi mang tính chê bai) Làm cho thứ gì đó trông thời thượng, hào nhoáng hơn bằng cách che giấu hoặc loại bỏ những điểm bị coi là kém hấp dẫn.

Figuratively sometimes derogatory To present something as fashionable and glamorous often by removing or disguising aspects which are considered unappealing.

将某物呈现得时尚华丽,掩盖不吸引人的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng trên Internet chỉ hành động dùng nhiều bộ lọc làm đẹp vào ảnh hoặc video của ai đó, khiến họ trông trang điểm đậm hơn, nữ tính hơn và đôi khi khó nhận ra được so với bản gốc.

Transitive Internet slang To apply several beauty filters to a picture or video of someone typically making the subject look more madeup potentially more feminine and often unrecognizable.

给照片或视频加上美颜滤镜,使人看起来更女性化,甚至难以识别。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh