Bản dịch của từ Yassify trong tiếng Việt
Yassify

Yassify (Verb)
(nghĩa bóng, đôi khi mang tính chê bai) Làm cho thứ gì đó trông thời thượng, hào nhoáng hơn bằng cách che giấu hoặc loại bỏ những điểm bị coi là kém hấp dẫn.
Figuratively sometimes derogatory To present something as fashionable and glamorous often by removing or disguising aspects which are considered unappealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng trên Internet chỉ hành động dùng nhiều bộ lọc làm đẹp vào ảnh hoặc video của ai đó, khiến họ trông trang điểm đậm hơn, nữ tính hơn và đôi khi khó nhận ra được so với bản gốc.
Transitive Internet slang To apply several beauty filters to a picture or video of someone typically making the subject look more madeup potentially more feminine and often unrecognizable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "yassify" là một động từ không chính thức, được hình thành từ việc kết hợp "yass" - một biểu đạt thể hiện sự phấn khích hoặc đồng tình - với hậu tố "ify" chỉ hành động biến đổi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hoá Internet để chỉ việc làm cho một thứ trở nên hấp dẫn hoặc phong cách hơn, đặc biệt trong các bức ảnh hoặc nội dung trực tuyến. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Từ "yassify" là một động từ không chính thức, được hình thành từ việc kết hợp "yass" - một biểu đạt thể hiện sự phấn khích hoặc đồng tình - với hậu tố "ify" chỉ hành động biến đổi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hoá Internet để chỉ việc làm cho một thứ trở nên hấp dẫn hoặc phong cách hơn, đặc biệt trong các bức ảnh hoặc nội dung trực tuyến. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
