Bản dịch của từ Address register trong tiếng Việt

Address register

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address register(Noun)

ˈædrəs rˈɛdʒɪstɐ
ˈæˌdrɛs ˈrɛdʒɪstɝ
01

Một bài phát biểu chính thức hoặc thông điệp viết hướng đến một đối tượng cụ thể.

A formal speech or written communication directed to a specific audience

一场面向特定听众的正式演讲或书面表达

Ví dụ
02

Bảng ghi chép tên và địa chỉ của mọi người

A record of the names and addresses of people

一份关于个人姓名和地址的记录

Ví dụ
03

Thông tin chi tiết về địa điểm mà một người hoặc tổ chức có thể được liên lạc.

The particulars of a location where a person or organization can be reached

一个人或组织可以联系到的具体地址或地点详情

Ví dụ

Address register(Verb)

ˈædrəs rˈɛdʒɪstɐ
ˈæˌdrɛs ˈrɛdʒɪstɝ
01

Một bản ghi chép về tên tuổi và địa chỉ của những người

To write a name or address on a letter or package

这是一份关于个人姓名和地址的记录。

Ví dụ
02

Một bài phát biểu hoặc thông điệp viết chính thức hướng tới một đối tượng cụ thể

To speak to someone or a group of people

与某人或一群人交谈

Ví dụ
03

Thông tin cụ thể về địa điểm mà cá nhân hoặc tổ chức có thể liên lạc.

To direct ones attention to

这是个人或组织可以联系的具体地点信息。

Ví dụ

Address register(Phrase)

ˈædrəs rˈɛdʒɪstɐ
ˈæˌdrɛs ˈrɛdʒɪstɝ
01

Các thông tin chi tiết về một địa điểm mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể liên lạc.

A list or database of names addresses and pertinent information usually used for organizational purposes

这个地点的详细信息,包括个人或组织可以联系的方式。

Ví dụ