Bản dịch của từ Arm trong tiếng Việt

Arm

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arm(Noun)

ˈɑːm
ˈɑrm
01

Một chi của cơ thể con người kéo dài từ vai đến cổ tay.

A limb of the human body extending from the shoulder to the wrist

Ví dụ
02

Một bộ phận của máy móc được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường giống như cánh tay của con người.

A section of a machine designed to perform a specific function often resembling a human arm

Ví dụ
03

Một chi tương tự ở các loài động vật khác

A similar limb in other animals

Ví dụ

Arm(Verb)

ˈɑːm
ˈɑrm
01

Một chi tương tự ở các loài động vật khác

To provide or supply with arms or armor

Ví dụ
02

Một bộ phận của máy móc được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường có hình dạng giống như cánh tay con người.

To give a person or group the means or confidence to fight or compete

Ví dụ
03

Một chi của cơ thể con người kéo dài từ vai đến cổ tay.

To equip or furnish with weapons

Ví dụ