ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arm
Một chi của cơ thể con người kéo dài từ vai đến cổ tay.
A limb of the human body extending from the shoulder to the wrist
Một bộ phận của máy móc được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường giống như cánh tay của con người.
A section of a machine designed to perform a specific function often resembling a human arm
Một chi tương tự ở các loài động vật khác
A similar limb in other animals
To provide or supply with arms or armor
Một bộ phận của máy móc được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường có hình dạng giống như cánh tay con người.
To give a person or group the means or confidence to fight or compete
To equip or furnish with weapons