Bản dịch của từ Audio description trong tiếng Việt
Audio description
Noun [U/C]

Audio description(Noun)
ˈɔːdɪˌəʊ dɪskrˈɪpʃən
ˈɔdioʊ dɪsˈkrɪpʃən
01
Một công cụ giáo dục giúp nâng cao hiểu biết và khả năng tiếp cận nội dung đa phương tiện.
An educational tool that helps enhance understanding and accessibility of multimedia content
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần tường thuật nói đi kèm với các hình ảnh trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, nhằm cung cấp thông tin về các yếu tố hình ảnh cho những người khiếm thị hoặc thị lực kém.
A spoken narration accompanying a visual component such as a film or television program that conveys information about the visual elements for the benefit of individuals who are blind or visually impaired
Ví dụ
