Bản dịch của từ Audio description trong tiếng Việt

Audio description

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio description(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ dɪskrˈɪpʃən
ˈɔdioʊ dɪsˈkrɪpʃən
01

Một công cụ giáo dục giúp nâng cao hiểu biết và khả năng tiếp cận nội dung đa phương tiện.

An educational tool that helps enhance understanding and accessibility of multimedia content

Ví dụ
02

Hành động mô tả các thành phần của nội dung âm thanh, có thể bao gồm những yếu tố như hiệu ứng âm thanh, nhạc và đối thoại.

The act of describing components of audio content which may include elements like sound effects music and dialogue

Ví dụ
03

Một phần tường thuật nói đi kèm với các hình ảnh trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, nhằm cung cấp thông tin về các yếu tố hình ảnh cho những người khiếm thị hoặc thị lực kém.

A spoken narration accompanying a visual component such as a film or television program that conveys information about the visual elements for the benefit of individuals who are blind or visually impaired

Ví dụ