autonomous
autonomous (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng tự chủ, tự quản hoặc hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển/giám sát từ bên ngoài.
Có khả năng tự chủ, tự quản hoặc hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển/giám sát từ bên ngoài.
Self-governance, self-governance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Trong ngôn ngữ học Celt) mô tả dạng động từ được dùng mà không có chủ ngữ, chỉ một tác nhân không rõ hoặc không xác định; tương tự như thể bị động trong tiếng Anh nhưng khác ở chỗ trong cấu trúc 'autonomous' chủ đề (theme) là tân ngữ và không có chủ ngữ.
(Trong ngôn ngữ học Celt) mô tả dạng động từ được dùng mà không có chủ ngữ, chỉ một tác nhân không rõ hoặc không xác định; tương tự như thể bị động trong tiếng Anh nhưng khác ở chỗ trong cấu trúc 'autonomous' chủ đề (theme) là tân ngữ và không có chủ ngữ.
(Celtic linguistics, of a verb form) Used with no subject, indicating an unknown or unspecified agent; used in similar situations as the passive in English (the difference being that the theme in the English passive construction is the subject, while in the Celtic autonomous construction the theme is the object and there is no subject).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tự hành động hoặc tự quyết định; làm việc một cách độc lập, không phụ thuộc hay bị điều khiển bởi người khác. Trong trường hợp nói về trẻ em, nghĩa là trẻ tự làm theo ý mình, không bị cha mẹ hoặc người giám hộ kiểm soát chặt.
Tự hành động hoặc tự quyết định; làm việc một cách độc lập, không phụ thuộc hay bị điều khiển bởi người khác. Trong trường hợp nói về trẻ em, nghĩa là trẻ tự làm theo ý mình, không bị cha mẹ hoặc người giám hộ kiểm soát chặt.
Acting on one's own or independently; of a child, acting without being governed by parental or guardian rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của autonomous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
autonomous tự động | more autonomous tự động hơn | most autonomous tự động nhất |
Kết hợp từ của autonomous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối tự trị relatively autonomous | Nhiều cộng đồng có quyền tự chủ tương đối trong quá trình quyết định. Many communities are relatively autonomous in their decision-making processes. |
hoàn toàn tự trị completely autonomous | Nhiều thành phố nhằm trở thành hoàn toàn tự chủ về sản xuất năng lượng vào năm 2030. Many cities aim to be completely autonomous in energy production by 2030. |
tự trị một phần partially autonomous | Nhiều thành phố có các nhóm cộng đồng tự trị một phần giải quyết vấn đề địa phương. Many cities have partially autonomous community groups addressing local issues. |
hoàn toàn tự chủ entirely autonomous | Năm 2023, thành phố đã tạo ra các trung tâm cộng đồng hoàn toàn tự trị cho cư dân. In 2023, the city created entirely autonomous community centers for residents. |
tự chủ về mặt bản chất essentially autonomous | Trên mạng xã hội, người dùng hoàn toàn tự chủ trong việc tạo nội dung. In social media, users are essentially autonomous in their content creation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "autonomous" có nghĩa là độc lập, tự quản hoặc không phụ thuộc vào bên ngoài, thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cơ quan hoặc phương tiện có khả năng tự quyết định hoặc hoạt động mà không cần can thiệp từ bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. "Autonomous" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, xe tự lái và lý thuyết chính trị.