Bản dịch của từ Autonomous trong tiếng Việt
Autonomous

Autonomous(Adjective)
Có khả năng tự chủ, tự quản hoặc hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển/giám sát từ bên ngoài.
Self-governance, self-governance.
Tự hành động hoặc tự quyết định; làm việc một cách độc lập, không phụ thuộc hay bị điều khiển bởi người khác. Trong trường hợp nói về trẻ em, nghĩa là trẻ tự làm theo ý mình, không bị cha mẹ hoặc người giám hộ kiểm soát chặt.
Acting on one's own or independently; of a child, acting without being governed by parental or guardian rules.
Tự trị, có khả năng tự quản lý hoặc hoạt động độc lập mà không cần sự điều khiển bên ngoài; trong ngữ cảnh trí tuệ hoặc robot còn có nghĩa là tự chủ, có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và quyết định riêng.
Self-governing. Intelligent, sentient, self-aware, thinking, feeling, governing independently.
(Trong ngôn ngữ học Celt) mô tả dạng động từ được dùng mà không có chủ ngữ, chỉ một tác nhân không rõ hoặc không xác định; tương tự như thể bị động trong tiếng Anh nhưng khác ở chỗ trong cấu trúc 'autonomous' chủ đề (theme) là tân ngữ và không có chủ ngữ.
(Celtic linguistics, of a verb form) Used with no subject, indicating an unknown or unspecified agent; used in similar situations as the passive in English (the difference being that the theme in the English passive construction is the subject, while in the Celtic autonomous construction the theme is the object and there is no subject).
Dạng tính từ của Autonomous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Autonomous Tự động | More autonomous Tự động hơn | Most autonomous Tự động nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "autonomous" có nghĩa là độc lập, tự quản hoặc không phụ thuộc vào bên ngoài, thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cơ quan hoặc phương tiện có khả năng tự quyết định hoặc hoạt động mà không cần can thiệp từ bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. "Autonomous" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, xe tự lái và lý thuyết chính trị.
Từ "autonomous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "autonomus", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "autonomos", có nghĩa là "tự trị" (auto- nghĩa là "tự" và nomos nghĩa là "luật"). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những thực thể có khả năng tự quyết định và quản lý độc lập. Ngày nay, "autonomous" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ (xe tự lái) và xã hội (quyền tự quyết), phản ánh sự phát triển trong khái niệm hành động độc lập và tự chủ.
Từ "autonomous" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, liên quan đến chủ đề công nghệ và giáo dục. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống hoặc cá nhân có khả năng tự quản lý và ra quyết định độc lập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học chính trị và xã hội học, mô tả các khu vực hay nhóm có quyền tự trị trong việc quản lý hoặc ra quyết định.
Họ từ
Từ "autonomous" có nghĩa là độc lập, tự quản hoặc không phụ thuộc vào bên ngoài, thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cơ quan hoặc phương tiện có khả năng tự quyết định hoặc hoạt động mà không cần can thiệp từ bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. "Autonomous" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, xe tự lái và lý thuyết chính trị.
Từ "autonomous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "autonomus", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "autonomos", có nghĩa là "tự trị" (auto- nghĩa là "tự" và nomos nghĩa là "luật"). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những thực thể có khả năng tự quyết định và quản lý độc lập. Ngày nay, "autonomous" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ (xe tự lái) và xã hội (quyền tự quyết), phản ánh sự phát triển trong khái niệm hành động độc lập và tự chủ.
Từ "autonomous" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, liên quan đến chủ đề công nghệ và giáo dục. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống hoặc cá nhân có khả năng tự quản lý và ra quyết định độc lập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học chính trị và xã hội học, mô tả các khu vực hay nhóm có quyền tự trị trong việc quản lý hoặc ra quyết định.
