Bản dịch của từ Bachelor of arts trong tiếng Việt
Bachelor of arts

Bachelor of arts(Phrase)
Người đã hoàn thành chương trình đại học (cử nhân) ở trường cao đẳng hoặc đại học và được cấp bằng cử nhân nhưng chưa học tiếp lên trình độ cao hơn (như thạc sĩ, tiến sĩ).
A person who has done an undergraduate course at college or university and has been given their degree but has not yet completed a further course of study.
获得学士学位的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học xã hội, nhân văn hoặc khoa học tự nhiên sau khi hoàn thành chương trình đại học (hệ cử nhân). Nói ngắn gọn: người đã tốt nghiệp bậc đại học về các môn học tự do/khối ngành không chuyên sâu về kỹ thuật.
A person who has completed an undergraduate degree in the liberal arts or sciences.
人文学科或科学学士
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách gọi thông thường dành cho người đã tốt nghiệp bằng Cử nhân Nghệ thuật (B.A.). Nghĩa là người ấy đã hoàn thành chương trình đại học chuyên ngành thuộc các lĩnh vực nhân văn, xã hội hoặc nghệ thuật.
A colloquial term for someone who has received a Bachelor of Arts degree.
获得文学学士学位的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân ngành nghệ thuật hoặc khoa học xã hội — một bằng cấp đại học do trường cao đẳng hoặc đại học cấp cho người đã hoàn thành chương trình học ở các ngành như văn học, ngôn ngữ, lịch sử, triết học, xã hội học, nghệ thuật, v.v.
An academic degree given by a college or university to someone who has completed a course of study.
艺术学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bachelor of arts(Noun)
Bằng cử nhân (ở bậc đại học) về các ngành khoa học xã hội, nhân văn hoặc nghệ thuật; là bằng cấp đầu tiên bạn nhận được sau khi hoàn thành chương trình học đại học.
A first degree at a college or university.
文科学士
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bằng cử nhân cấp bậc đại học do các trường cao đẳng hoặc đại học cấp khi hoàn thành chương trình học thuộc khối khoa học nhân văn, xã hội hoặc nghệ thuật tự do (liberal arts).
An undergraduate academic degree awarded by colleges and universities upon completion of a course of study in the liberal arts.
文科学士
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học xã hội hoặc khoa học tự nhiên, cấp cho người đã hoàn thành chương trình đại học (bậc cử nhân) trong các ngành thuộc khoa học nhân văn, xã hội hoặc tự nhiên.
A bachelors degree awarded to a person who has completed an undergraduate course of study in the liberal arts or sciences.
文学学士
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học xã hội hoặc nhân văn; bằng đại học bậc cử nhân trong các ngành nghệ thuật, văn học, ngôn ngữ, lịch sử, triết học... (tương đương Bachelor of Arts).
A bachelors degree in arts.
艺术学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân nghệ thuật — bằng đại học cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học đại học thuộc các ngành nhân văn, xã hội, nghệ thuật hoặc khoa học xã hội.
A bachelors degree awarded for an undergraduate course of study or major.
艺术学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bachelor of arts(Noun Countable)
Bằng cử nhân trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc nhân văn, là bằng cấp đại học bậc đại học được các trường cao đẳng, đại học cấp sau khi hoàn thành chương trình học liên quan đến nghệ thuật, văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, triết học...
An undergraduate academic degree awarded by colleges and universities upon completion of a course of study in the arts or humanities.
人文学科的本科学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bachelor of arts(Idiom)
Bằng cử nhân chuyên ngành nghệ thuật hoặc khoa học xã hội và nhân văn, được cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình đại học (thường kéo dài 3–4 năm).
A degree awarded to students who complete an undergraduate program in the arts or humanities.
艺术与人文学科的学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành nghệ thuật/humanities: bằng được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học ở các ngành thuộc lĩnh vực nghệ thuật, khoa học xã hội hoặc nhân văn.
A degree awarded by a college or university to a person who has completed undergraduate studies in the arts.
艺术学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành nghệ thuật hoặc ngành học liên quan đến khoa học xã hội và nhân văn, đủ điều kiện để dạy học hoặc làm việc chuyên nghiệp trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, truyền thông, v.v.
A qualification for teaching or professional work in artsrelated fields.
艺术学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân về nghệ thuật hoặc khoa học xã hội/humanities; là bằng đại học cấp sau khi hoàn thành chương trình học bậc cử nhân trong các ngành như văn học, lịch sử, ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật…
A degree awarded for undergraduate study in the arts or humanities.
艺术或人文学科的学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bachelor of Arts" (viết tắt là BA) là một bằng cấp đại học được cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình học được thiết kế chủ yếu trong các lĩnh vực nghệ thuật, nhân văn và khoa học xã hội. Chương trình này thường nhấn mạnh vào tư duy phản biện, sự sáng tạo và kỹ năng giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có một số khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "bachelor of arts" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "bachelor" xuất phát từ "baccalaureus", nghĩa là người có bằng cấp, và "arts" từ "ars", nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng. Lịch sử của nó thể hiện sự phát triển từ các chương trình giáo dục thời Trung cổ, nơi những sinh viên đạt chứng chỉ đầu tiên trong các lĩnh vực tự do như triết học, ngôn ngữ hay văn học. Ngày nay, cụm từ này chỉ chương trình đại học trong lĩnh vực nghệ thuật và khoa học xã hội.
Cụm từ "bachelor of arts" (cử nhân nghệ thuật) thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking của IELTS, nơi thí sinh thảo luận về trình độ học vấn hoặc các lĩnh vực học thuật. Tần suất sử dụng cụm từ này trung bình, xuất hiện chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến giáo dục. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển sinh của các cơ sở giáo dục đại học, khi mô tả loại bằng cấp hoặc chương trình đào tạo nghệ thuật mà sinh viên có thể theo đuổi.
"Bachelor of Arts" (viết tắt là BA) là một bằng cấp đại học được cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình học được thiết kế chủ yếu trong các lĩnh vực nghệ thuật, nhân văn và khoa học xã hội. Chương trình này thường nhấn mạnh vào tư duy phản biện, sự sáng tạo và kỹ năng giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có một số khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "bachelor of arts" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "bachelor" xuất phát từ "baccalaureus", nghĩa là người có bằng cấp, và "arts" từ "ars", nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng. Lịch sử của nó thể hiện sự phát triển từ các chương trình giáo dục thời Trung cổ, nơi những sinh viên đạt chứng chỉ đầu tiên trong các lĩnh vực tự do như triết học, ngôn ngữ hay văn học. Ngày nay, cụm từ này chỉ chương trình đại học trong lĩnh vực nghệ thuật và khoa học xã hội.
Cụm từ "bachelor of arts" (cử nhân nghệ thuật) thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking của IELTS, nơi thí sinh thảo luận về trình độ học vấn hoặc các lĩnh vực học thuật. Tần suất sử dụng cụm từ này trung bình, xuất hiện chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến giáo dục. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển sinh của các cơ sở giáo dục đại học, khi mô tả loại bằng cấp hoặc chương trình đào tạo nghệ thuật mà sinh viên có thể theo đuổi.
