Bản dịch của từ Bachelor of arts trong tiếng Việt

Bachelor of arts

Phrase Noun [U/C] Noun [C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelor of arts(Phrase)

bˈætʃəlɚ ˈʌv ˈɑɹts
bˈætʃəlɚ ˈʌv ˈɑɹts
01

Người đã hoàn thành chương trình đại học (cử nhân) ở trường cao đẳng hoặc đại học và được cấp bằng cử nhân nhưng chưa học tiếp lên trình độ cao hơn (như thạc sĩ, tiến sĩ).

A person who has done an undergraduate course at college or university and has been given their degree but has not yet completed a further course of study.

获得学士学位的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học xã hội, nhân văn hoặc khoa học tự nhiên sau khi hoàn thành chương trình đại học (hệ cử nhân). Nói ngắn gọn: người đã tốt nghiệp bậc đại học về các môn học tự do/khối ngành không chuyên sâu về kỹ thuật.

A person who has completed an undergraduate degree in the liberal arts or sciences.

人文学科或科学学士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách gọi thông thường dành cho người đã tốt nghiệp bằng Cử nhân Nghệ thuật (B.A.). Nghĩa là người ấy đã hoàn thành chương trình đại học chuyên ngành thuộc các lĩnh vực nhân văn, xã hội hoặc nghệ thuật.

A colloquial term for someone who has received a Bachelor of Arts degree.

获得文学学士学位的人

Ví dụ
04

Người đã tốt nghiệp chương trình đại học chuyên ngành nghệ thuật hoặc khoa học xã hội và nhân văn (có bằng Cử nhân Nghệ thuật).

A person who has received a bachelors degree in arts.

艺术学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bằng cử nhân ngành nghệ thuật hoặc khoa học xã hội — một bằng cấp đại học do trường cao đẳng hoặc đại học cấp cho người đã hoàn thành chương trình học ở các ngành như văn học, ngôn ngữ, lịch sử, triết học, xã hội học, nghệ thuật, v.v.

An academic degree given by a college or university to someone who has completed a course of study.

艺术学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bachelor of arts(Noun)

bˈætʃəlɚ ˈʌv ˈɑɹts
bˈætʃəlɚ ˈʌv ˈɑɹts
01

Bằng cử nhân (ở bậc đại học) về các ngành khoa học xã hội, nhân văn hoặc nghệ thuật; là bằng cấp đầu tiên bạn nhận được sau khi hoàn thành chương trình học đại học.

A first degree at a college or university.

文科学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bằng cử nhân cấp bậc đại học do các trường cao đẳng hoặc đại học cấp khi hoàn thành chương trình học thuộc khối khoa học nhân văn, xã hội hoặc nghệ thuật tự do (liberal arts).

An undergraduate academic degree awarded by colleges and universities upon completion of a course of study in the liberal arts.

文科学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học xã hội hoặc khoa học tự nhiên, cấp cho người đã hoàn thành chương trình đại học (bậc cử nhân) trong các ngành thuộc khoa học nhân văn, xã hội hoặc tự nhiên.

A bachelors degree awarded to a person who has completed an undergraduate course of study in the liberal arts or sciences.

文学学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học xã hội hoặc nhân văn; bằng đại học bậc cử nhân trong các ngành nghệ thuật, văn học, ngôn ngữ, lịch sử, triết học... (tương đương Bachelor of Arts).

A bachelors degree in arts.

艺术学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bằng cử nhân nghệ thuật — bằng đại học cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học đại học thuộc các ngành nhân văn, xã hội, nghệ thuật hoặc khoa học xã hội.

A bachelors degree awarded for an undergraduate course of study or major.

艺术学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bachelor of arts(Noun Countable)

bˈætʃəlɚ ˈʌv ˈɑɹts
bˈætʃəlɚ ˈʌv ˈɑɹts
01

Bằng cử nhân trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc nhân văn, là bằng cấp đại học bậc đại học được các trường cao đẳng, đại học cấp sau khi hoàn thành chương trình học liên quan đến nghệ thuật, văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, triết học...

An undergraduate academic degree awarded by colleges and universities upon completion of a course of study in the arts or humanities.

人文学科的本科学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bachelor of arts(Idiom)

01

Bằng cử nhân chuyên ngành nghệ thuật hoặc khoa học xã hội và nhân văn, được cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình đại học (thường kéo dài 3–4 năm).

A degree awarded to students who complete an undergraduate program in the arts or humanities.

艺术与人文学科的学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bằng cử nhân chuyên ngành nghệ thuật/humanities: bằng được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học ở các ngành thuộc lĩnh vực nghệ thuật, khoa học xã hội hoặc nhân văn.

A degree awarded by a college or university to a person who has completed undergraduate studies in the arts.

艺术学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bằng cử nhân ngành khoa học xã hội hoặc nhân văn (một bằng đại học thông thường, thường kéo dài khoảng bốn năm).

An undergraduate degree in the liberal arts typically awarded after a fouryear course of study.

人文学科的学士学位,通常需要四年的学习。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bằng cử nhân ngành khoa học xã hội và nhân văn hoặc chương trình đào tạo bậc đại học trong các môn khoa học xã hội, nhân văn và nghệ thuật tự do (liberal arts).

A course of study in the liberal arts.

人文学科的学位课程

Ví dụ
05

Bằng cử nhân chuyên ngành nghệ thuật hoặc ngành học liên quan đến khoa học xã hội và nhân văn, đủ điều kiện để dạy học hoặc làm việc chuyên nghiệp trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, truyền thông, v.v.

A qualification for teaching or professional work in artsrelated fields.

艺术学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Bằng cử nhân về nghệ thuật hoặc khoa học xã hội/humanities; là bằng đại học cấp sau khi hoàn thành chương trình học bậc cử nhân trong các ngành như văn học, lịch sử, ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật…

A degree awarded for undergraduate study in the arts or humanities.

艺术或人文学科的学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh