Anh - Việt

Bản dịch của từ Badgered trong tiếng Việt

badgered

VerbNoun

badgered (Verb)

/bˈædʒɚd/
/bˈædʒɚd/
AI

Nghĩa 01

Quấy rầy hoặc thúc ép ai đó liên tục bằng cách hỏi, nài nỉ hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách kiên trì, gây khó chịu.

To ask someone repeatedly and insistently for something.

Ví dụ
Cô ấy đã liên tục yêu cầu bạn giúp đỡ trong việc chuẩn bị IELTS.She badgered her friend for help with the IELTS preparation.
Họ đã không làm phiền giáo viên về bài tập tín chỉ thêm.They did not badger the teacher about extra credit assignments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng quá khứ của “badger”: quấy rối, làm phiền ai đó liên tục hoặc dai dẳng để ép họ làm điều gì hoặc trả lời câu hỏi.

Past tense of badger to harass or annoy someone persistently.

Ví dụ
Các nhà hoạt động đã gây áp lực lên hội đồng để bảo vệ môi trường.The activists badgered the council for more environmental protections last year.
Họ không làm phiền bạn bè về việc tham gia sự kiện xã hội.They did not badger their friends about attending the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm phiền, làm bực mình hoặc khiến ai lo lắng liên tục bằng cách thúc ép, quấy rầy hoặc hỏi đi hỏi lại.

To worry or irritate persistently.

Ví dụ
Cô ấy làm phiền bạn bè về chi tiết buổi tiệc sắp tới.She badgered her friends for details about the upcoming party.
Anh ấy không làm phiền đồng nghiệp trong các cuộc thảo luận dự án.He did not badger his coworkers during the project discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của badgered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

badger

V2

Quá khứ đơn

Past simple

badgered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

badgered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

badgers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

badgering

badgered (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một loài động vật có vú thuộc họ Chồn Bắc Mỹ (Mustelidae), thường đào hang, có bộ lông dày và thân mình thấp, phổ biến trong nhiều vùng ôn đới. (Từ 'badgered' ở đây hiểu là danh từ 'badger' — con lửng/bảo/sói đất tùy vùng.)

A type of mammal of the family Mustelidae known for digging burrows and having thick fur.

Ví dụ
Gia đình lửng đã đào những cái hang sâu trong sân sau của chúng tôi mùa hè vừa qua.The badgered family dug deep burrows in our backyard last summer.
Chúng tôi đã không thấy bất kỳ con lửng nào trong buổi dã ngoại tuần trước.We did not see any badgered animals during our picnic last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động quấy rối hoặc làm phiền liên tục, gây khó chịu hoặc áp lực cho người khác.

An act of badgering persistent annoyance or harassment.

Ví dụ
Các nhà hoạt động đã gây khó dễ cho hội đồng về chính sách nhà ở mới.The activists badgered the council about the new housing policy.
Cô ấy không bị bạn bè gây khó dễ trong dự án nhóm.She wasn't badgered by her friends during the group project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh