badgered
badgered (Verb)
Nghĩa 01
Quấy rầy hoặc thúc ép ai đó liên tục bằng cách hỏi, nài nỉ hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách kiên trì, gây khó chịu.
To ask someone repeatedly and insistently for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng quá khứ của “badger”: quấy rối, làm phiền ai đó liên tục hoặc dai dẳng để ép họ làm điều gì hoặc trả lời câu hỏi.
Past tense of badger to harass or annoy someone persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm phiền, làm bực mình hoặc khiến ai lo lắng liên tục bằng cách thúc ép, quấy rầy hoặc hỏi đi hỏi lại.
To worry or irritate persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của badgered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | badger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | badgered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | badgered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | badgers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | badgering |
badgered (Noun)
Nghĩa 01
Một loài động vật có vú thuộc họ Chồn Bắc Mỹ (Mustelidae), thường đào hang, có bộ lông dày và thân mình thấp, phổ biến trong nhiều vùng ôn đới. (Từ 'badgered' ở đây hiểu là danh từ 'badger' — con lửng/bảo/sói đất tùy vùng.)
A type of mammal of the family Mustelidae known for digging burrows and having thick fur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động quấy rối hoặc làm phiền liên tục, gây khó chịu hoặc áp lực cho người khác.
An act of badgering persistent annoyance or harassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "badgered" là dạng quá khứ của động từ "badger", có nghĩa là quấy rối, làm phiền hay ép buộc ai đó liên tục về một vấn đề. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động gây khó chịu cho người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "badger" được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay văn viết. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường chỉ ra sự kiên nhẫn và sự đáng ghét trong cách tiếp cận của người quấy rối.