Bản dịch của từ Big picture trong tiếng Việt

Big picture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big picture(Noun)

bˈɪɡpˌaɪtɚk
bˈɪɡpˌaɪtɚk
01

Một cách nhìn tổng quát, bao quát về một tình huống, vấn đề hoặc mục tiêu — tức là xem xét toàn cảnh thay vì các chi tiết nhỏ, để nhận ra những điểm chính và định hướng chiến lược.

Originally US (usually with the) a broad overview of a situation, issue, or problem; a wide perspective or appraisal, especially regarded as an effective way to identify essential features or evaluate overall aims and strategy.

总体看法,广阔视角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Không trang trọng) Bộ phim chính được chiếu trong chương trình rạp; phim truyện lớn, thường có kinh phí và quy mô sản xuất lớn.

Informal. The main film in a cinema programme, a feature film; (more generally) a major, big-budget film.

主要电影,大片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh