boxers
Noun
boxers (Noun)
/bˈɑksɚz/
/bˈɑksɚz/
AI
Ví dụ
Quần lót rất thoải mái cho việc mặc hàng ngày.Boxers are comfortable for daily wear.
Một số người thích quần lót hơn là quần lót boxers.Some people prefer briefs over boxers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boxers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boxer | boxers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Boxers" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ đến hai khái niệm chính. Thứ nhất, trong ngữ cảnh thể thao, "boxers" ám chỉ những vận động viên tham gia môn quyền anh. Thứ hai, từ này còn có thể chỉ loại quần lót, thường là quần rộng, dành cho nam giới. Trong tiếng Anh Anh, "boxers" được sử dụng tương đương với tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thể hiện, cách sử dụng có thể thay đổi theo cầu thị của người nói.