Anh - Việt

Bản dịch của từ Bumpers trong tiếng Việt

bumpers

Noun

bumpers (Noun)

/bˈʌmpəz/
/ˈbəmpɝz/
AI

Nghĩa 01

Một thứ gì đó nhô ra hoặc nhô ra thường được dùng để mô tả vùng sưng tấy hoặc nổi lên trên bề mặt

Something that protrudes or sticks out often used to describe a swelling or raised area on a surface

Ví dụ
Các sân chơi cộng đồng dùng phần nhô mềm quanh dốc để bảo vệ trẻ em.Community playgrounds use soft bumpers around ramps to protect children.
Nhà ga xe buýt mới không có gờ bảo vệ dọc các sân ga đông đúc.The new bus station has no bumpers along its crowded platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tấm chắn hoặc rào chắn bảo vệ thường ở phía trước hoặc phía sau xe được thiết kế để hấp thụ lực tác động trong trường hợp va chạm

A protective guard or barrier usually at the front or rear of a vehicle designed to absorb impact in a collision

Ví dụ
Năm 2024, Maya nói xe buýt mới cần cản xe chắc chắn để đi lại an toàn hơn.In 2024, Maya said new buses needed strong bumpers for safer travel.
Báo cáo xe buýt trường học năm 2023 cho thấy cản xe cũ không ngăn được thương tích nghiêm trọng.The 2023 school-bus report found old bumpers did not prevent serious injuries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong các môn thể thao như bowling, các thanh gỗ hoặc nhựa được đặt dọc theo hai bên đường băng để ngăn bóng rơi xuống rãnh.

In sports like bowling wooden or plastic rails along the sides of an alley to prevent the ball from going into the gutter

Ví dụ
Tại đêm chơi bowling giao lưu của Maya, trung tâm lắp lan chắn cho trẻ em.At Maya's social bowling night, the center installed bumpers for children.
Câu lạc bộ bowling cộng đồng của chúng tôi không tháo lan chắn trong sự kiện từ thiện.Our community bowling club did not remove bumpers during its charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh