commits
commits (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ “commit” — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) thực hiện, phạm phải hoặc cam kết làm điều gì đó, tùy theo ngữ cảnh.
thirdperson singular simple present indicative of commit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của commits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | commit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | committed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | committed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | commits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | committing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commits" là dạng số nhiều của danh từ "commit", có gốc từ động từ "commit", có nghĩa là cam kết, thực hiện, hoặc giao phó một nhiệm vụ, trách nhiệm. Trong ngữ cảnh lập trình, "commit" thường dùng để chỉ việc ghi lại các thay đổi trong mã nguồn. Trong tiếng Anh Anh, "commit" được phát âm là /kəˈmɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm gần giống như nhau nhưng có sự nhấn mạnh khác biệt nhỏ. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự.