Anh - Việt

Bản dịch của từ Commits trong tiếng Việt

commits

Verb

commits (Verb)

/kəmˈɪts/
/kəmˈɪts/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ “commit” — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) thực hiện, phạm phải hoặc cam kết làm điều gì đó, tùy theo ngữ cảnh.

thirdperson singular simple present indicative of commit.

Ví dụ
Cô ấy cam kết giúp đỡ cộng đồng mỗi cuối tuần.She commits to helping the community every weekend.
Anh ấy không bao giờ cam kết tham dự sự kiện xã hội vì nhút nhát.He never commits to attending social events due to shyness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của commits (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

commit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

committed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

committed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

commits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

committing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh