Bản dịch của từ Community unregistered design right trong tiếng Việt

Community unregistered design right

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community unregistered design right (Noun)

kəmjˈunəti ənɹˈɛdʒɨstɚd dɨzˈaɪn ɹˈaɪt
kəmjˈunəti ənɹˈɛdʒɨstɚd dɨzˈaɪn ɹˈaɪt
01

Một dạng bảo vệ sở hữu trí tuệ áp dụng cho các thiết kế chưa được đăng ký nhưng vẫn được bảo vệ thông qua việc sử dụng trong một khu vực cụ thể, thường là trong liên minh châu âu.

A form of intellectual property protection that applies to designs that are not registered but are still protected through use in a specific region, typically within the european union.

Ví dụ

The community unregistered design right protects local artists' unique creations in Europe.

Quyền thiết kế chưa đăng ký của cộng đồng bảo vệ các sáng tạo độc đáo của nghệ sĩ địa phương ở Châu Âu.

Many designers do not understand the community unregistered design right fully.

Nhiều nhà thiết kế không hiểu rõ quyền thiết kế chưa đăng ký của cộng đồng.

Does the community unregistered design right apply to all European designs?

Quyền thiết kế chưa đăng ký của cộng đồng có áp dụng cho tất cả thiết kế ở Châu Âu không?

02

Một quyền pháp lý cho phép người tạo ra một thiết kế ngăn chặn người khác sử dụng thiết kế mà không có sự cho phép trong một khu vực thị trường cụ thể.

A legal right that allows the creator of a design to prevent others from using the design without permission in a specific market area.

Ví dụ

The community unregistered design right protects local artists in New York.

Quyền thiết kế chưa đăng ký của cộng đồng bảo vệ nghệ sĩ địa phương ở New York.

Many designers do not understand the community unregistered design right.

Nhiều nhà thiết kế không hiểu quyền thiết kế chưa đăng ký của cộng đồng.

Does the community unregistered design right apply to online businesses?

Quyền thiết kế chưa đăng ký của cộng đồng có áp dụng cho doanh nghiệp trực tuyến không?

03

Một khái niệm cho phép bảo vệ thiết kế bằng sự độc đáo của nó và sự công nhận của công chúng về tính độc nhất của nó.

A concept allowing for the design's protection by virtue of its originality and the public's recognition of its uniqueness.

Ví dụ

The community values unregistered design rights for local artists' unique creations.

Cộng đồng coi trọng quyền thiết kế chưa đăng ký cho các tác phẩm độc đáo của nghệ sĩ địa phương.

Many people do not understand the importance of unregistered design rights.

Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của quyền thiết kế chưa đăng ký.

How can the community protect unregistered design rights effectively?

Cộng đồng có thể bảo vệ quyền thiết kế chưa đăng ký hiệu quả như thế nào?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/community unregistered design right/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Community unregistered design right

Không có idiom phù hợp