Bản dịch của từ Cultivate cold trong tiếng Việt
Cultivate cold

Cultivate cold(Verb)
Để nuôi dưỡng sự phát triển của một con người hay sự hình thành của một ý tưởng.
To foster the growth of a person or development of an idea
Cultivate cold(Adjective)
Để thúc đẩy hoặc cải thiện sự phát triển của cây trồng hoặc sinh vật sống.
Developed or improved by cultivation
Thúc đẩy sự phát triển của một con người hoặc sự hình thành của một ý tưởng.
Characterized by careful or controlled management and growth
Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc làm vườn.
Relating to or fostering cultivation of crops or plants
Cultivate cold(Noun Uncountable)
Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây gây hay làm vườn.
The action of cultivating land or crops
Để thúc đẩy hoặc cải thiện sự phát triển của cây trồng hoặc sinh vật sống.
The preparation and use of land for crops or gardening
