Bản dịch của từ Deck calmness trong tiếng Việt
Deck calmness
Noun [U/C] Noun [U]

Deck calmness(Noun)
dˈɛk kˈɑːmnəs
ˈdɛk ˈkɑmnəs
Ví dụ
02
Một bề mặt phẳng phục vụ cho nhiều hoạt động khác nhau như sàn tắm nắng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
A flat surface for various activities such as a deck for leisure or relaxation
Ví dụ
03
Một phần của bộ thẻ hoặc bộ sưu tập
A part of a card set or collection
Ví dụ
Deck calmness(Noun Uncountable)
dˈɛk kˈɑːmnəs
ˈdɛk ˈkɑmnəs
01
Một phần của một bộ bài hoặc bộ sưu tập
The quality of being calm or calmness
Ví dụ
02
Một bề mặt phẳng để thực hiện nhiều hoạt động khác nhau, chẳng hạn như một sàn tắm nắng cho việc thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
The absence of agitation or disturbance placidity
Ví dụ
03
Một cấu trúc bằng ván hoặc thanh gỗ thường nằm ở tầng ngoài trời của một con tàu hoặc sàn nhà mở rộng ra ngoài một tòa nhà.
A state of tranquility or serenity a feeling of peace
Ví dụ
