Bản dịch của từ Deck calmness trong tiếng Việt

Deck calmness

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deck calmness(Noun)

dˈɛk kˈɑːmnəs
ˈdɛk ˈkɑmnəs
01

Một cấu trúc bằng các ván hoặc tấm gỗ thường ở mức ngoài trời của một con tàu hoặc một sàn nhà mở rộng ra ngoài một tòa nhà.

A structure of boards or planks typically at an outdoor level of a ship or a floor that extends outside a building

Ví dụ
02

Một bề mặt phẳng phục vụ cho nhiều hoạt động khác nhau như sàn tắm nắng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

A flat surface for various activities such as a deck for leisure or relaxation

Ví dụ
03

Một phần của bộ thẻ hoặc bộ sưu tập

A part of a card set or collection

Ví dụ

Deck calmness(Noun Uncountable)

dˈɛk kˈɑːmnəs
ˈdɛk ˈkɑmnəs
01

Một phần của một bộ bài hoặc bộ sưu tập

The quality of being calm or calmness

Ví dụ
02

Một bề mặt phẳng để thực hiện nhiều hoạt động khác nhau, chẳng hạn như một sàn tắm nắng cho việc thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

The absence of agitation or disturbance placidity

Ví dụ
03

Một cấu trúc bằng ván hoặc thanh gỗ thường nằm ở tầng ngoài trời của một con tàu hoặc sàn nhà mở rộng ra ngoài một tòa nhà.

A state of tranquility or serenity a feeling of peace

Ví dụ