digger
digger (Noun)
Nghĩa 01 · Từ này chỉ một người lính bộ binh (thường là binh nhì, hạ sĩ hoặc binh sĩ thường), và cũng được dùng như cách xưng hô thân mật, thân thiết giữa những người lính hoặc giữa bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thành viên của một nhóm phản đối cực đoan ở Anh (thành lập năm 1649), tách ra từ phong trào Levellers, tin vào hình thức cộng sản nông nghiệp: đất công nên được chia sẻ cho người nghèo để canh tác chung.
Một thành viên của một nhóm phản đối cực đoan ở Anh (thành lập năm 1649), tách ra từ phong trào Levellers, tin vào hình thức cộng sản nông nghiệp: đất công nên được chia sẻ cho người nghèo để canh tác chung.
A member of a group of radical dissenters formed in England in 1649 as an offshoot of the Levellers, believing in a form of agrarian communism in which common land would be made available to the poor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của digger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
digger | diggers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Digger" là một danh từ tiếng Anh chỉ dụng cụ hoặc phương tiện được sử dụng để đào đất, thường là máy xúc hoặc máy đào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "digger" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghiệp xây dựng và khai thác. Tuy nhiên, ở New Zealand, từ này còn mang nghĩa slang chỉ người lính, phản ánh văn hóa địa phương. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn nhẹ hơn.