Bản dịch của từ Display softness trong tiếng Việt

Display softness

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display softness(Noun)

dˈɪspleɪ sˈɒftnəs
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈsɔftnəs
01

Một sự sắp xếp các đồ vật để công chúng chiêm ngưỡng

An arrangement of things for public viewing

Ví dụ
02

Hành động trình diễn một cái gì đó trước khán giả

The act of showing something to an audience

Ví dụ
03

Biểu diễn hình ảnh của thông tin hoặc dữ liệu

The visual representation of information or data

Ví dụ

Display softness(Verb)

dˈɪspleɪ sˈɒftnəs
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈsɔftnəs
01

Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả.

To show or exhibit something

Ví dụ
02

Một sự sắp đặt các món đồ để công chúng chiêm ngưỡng.

To make something visible or apparent

Ví dụ
03

Biểu diễn trực quan của thông tin hoặc dữ liệu

To reveal or demonstrate a quality or emotion

Ví dụ

Display softness(Noun Uncountable)

dˈɪspleɪ sˈɒftnəs
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈsɔftnəs
01

Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả

The quality of being soft

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp các vật phẩm để công chúng chiêm ngưỡng

A characteristic of material that is easily molded or changed

Ví dụ
03

Biểu diễn hình ảnh của thông tin hoặc dữ liệu

Gentleness or delicacy in texture or appearance

Ví dụ